Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443101 | Thành phố Vinh | Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 84 ( góc 2 mặt đường ) Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | Bà Ba | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443102 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 185, 186, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Ông Tri - Bà Lài | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443103 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 185, 186, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Ông Tri - Bà Lài | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443104 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 185, 186, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Ông Tri - Bà Lài | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443105 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 181, 182, 183, 184, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Thửa còn lại - | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443106 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 181, 182, 183, 184, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Thửa còn lại - | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443107 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 181, 182, 183, 184, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Thửa còn lại - | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443108 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Ông Tri - Bà Lài | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443109 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Ông Tri - Bà Lài | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443110 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Ông Tri - Bà Lài | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443111 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 177.178 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Ông Vượng - Ông Trạch | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443112 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 177.178 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Ông Vượng - Ông Trạch | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443113 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 177.178 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Ông Vượng - Ông Trạch | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443114 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 114, 179, 180 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Thửa còn lại | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443115 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 114, 179, 180 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Thửa còn lại | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443116 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 114, 179, 180 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Thửa còn lại | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443117 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Phong Đăng (Thửa 56, 99, 106, 109, 144, 179, 180, 181, 182, 183, 184, Tờ 27) - Xã | Thửa còn lại | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443118 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Phong Đăng (Thửa 56, 99, 106, 109, 144, 179, 180, 181, 182, 183, 184, Tờ 27) - Xã | Thửa còn lại | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443119 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Phong Đăng (Thửa 56, 99, 106, 109, 144, 179, 180, 181, 182, 183, 184, Tờ 27) - Xã | Thửa còn lại | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443120 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Đăng (Thửa 2, 3, 10, 13, 26, 32, 33, 37, 38, 41, 43, 50, 54, 59, 67, 78, 83 | Ông Hùng - Bà khai | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
