Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 442901 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24, 30, 42, 49, 81, 90, 100, 105, | Ô. Trung - Ô. Bỉnh | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442902 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24, 30, 42, 49, 81, 90, 100, 105, | Ô. Trung - Ô. Bỉnh | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442903 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24, 30, 42, 49, 81, 90, 100, 105, | Ô. Trung - Ô. Bỉnh | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442904 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 20, 23, 26, 31, 32, 37, 45, 52, 59, 79, 89, 93, 108, 111, 112, 11 | Ô. Trung - Ô. Bỉnh | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442905 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 20, 23, 26, 31, 32, 37, 45, 52, 59, 79, 89, 93, 108, 111, 112, 11 | Ô. Trung - Ô. Bỉnh | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442906 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 20, 23, 26, 31, 32, 37, 45, 52, 59, 79, 89, 93, 108, 111, 112, 11 | Ô. Trung - Ô. Bỉnh | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442907 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Phong Hảo (Thửa 125, 126, 134, 135, 136, 137, 140, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Bà An - Ô. Thiện | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442908 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Phong Hảo (Thửa 125, 126, 134, 135, 136, 137, 140, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Bà An - Ô. Thiện | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442909 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Phong Hảo (Thửa 125, 126, 134, 135, 136, 137, 140, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Bà An - Ô. Thiện | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442910 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 132, 133, 134, 135, Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Dương - Ông Thương | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442911 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 132, 133, 134, 135, Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Dương - Ông Thương | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442912 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 132, 133, 134, 135, Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Dương - Ông Thương | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442913 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 136, 142, 143, Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Nguyên - Ông Sơn | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442914 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 136, 142, 143, Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Nguyên - Ông Sơn | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442915 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 136, 142, 143, Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Nguyên - Ông Sơn | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442916 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 130, 131, 137, 138, 139, 140, 141, Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Võ Hồng - Bà Đồng | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442917 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 130, 131, 137, 138, 139, 140, 141, Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Võ Hồng - Bà Đồng | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442918 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 130, 131, 137, 138, 139, 140, 141, Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Võ Hồng - Bà Đồng | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442919 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 125, 126, 127, 128, 129 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Dương - Ông Thương | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442920 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 125, 126, 127, 128, 129 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Dương - Ông Thương | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
