Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 442921 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 125, 126, 127, 128, 129 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Dương - Ông Thương | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442922 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 119, 120, 121, 122 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Nguyên - Ông Sơn | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442923 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 119, 120, 121, 122 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Nguyên - Ông Sơn | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442924 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 119, 120, 121, 122 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Nguyên - Ông Sơn | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442925 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 123.124 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Võ Hồng - Bà Đồng | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442926 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 123.124 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Võ Hồng - Bà Đồng | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442927 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 123.124 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Võ Hồng - Bà Đồng | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442928 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Phong Hảo (Thửa 13, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 34, 78, 79, 82, 101, 102, 147, 148 Tờ | Ô. Dương - Ô. Thương | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442929 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Phong Hảo (Thửa 13, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 34, 78, 79, 82, 101, 102, 147, 148 Tờ | Ô. Dương - Ô. Thương | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442930 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Phong Hảo (Thửa 13, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 34, 78, 79, 82, 101, 102, 147, 148 Tờ | Ô. Dương - Ô. Thương | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442931 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Phong Hảo (Thửa 5, 11, 30, 31, 32, 37, 38, 45, 48, 57, 58, 60, 77, 80, 87, 88, 90 | Ô. Nho - Ô. Thiếp | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442932 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Phong Hảo (Thửa 5, 11, 30, 31, 32, 37, 38, 45, 48, 57, 58, 60, 77, 80, 87, 88, 90 | Ô. Nho - Ô. Thiếp | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442933 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Phong Hảo (Thửa 5, 11, 30, 31, 32, 37, 38, 45, 48, 57, 58, 60, 77, 80, 87, 88, 90 | Ô. Nho - Ô. Thiếp | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442934 | Thành phố Vinh | Đường xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 10, 15, 19, 20, 28, 35, 36, 39, 52, 53, 56, 59, 75, 81, 83, 84, 8 | Nguyễn Sơn - Ng Nguyên | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442935 | Thành phố Vinh | Đường xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 10, 15, 19, 20, 28, 35, 36, 39, 52, 53, 56, 59, 75, 81, 83, 84, 8 | Nguyễn Sơn - Ng Nguyên | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442936 | Thành phố Vinh | Đường xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 10, 15, 19, 20, 28, 35, 36, 39, 52, 53, 56, 59, 75, 81, 83, 84, 8 | Nguyễn Sơn - Ng Nguyên | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442937 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Phong Hảo (Thửa 1, 40, 41 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Nguyễn Sơn - Ng Nguyên | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442938 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Phong Hảo (Thửa 1, 40, 41 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Nguyễn Sơn - Ng Nguyên | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442939 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Phong Hảo (Thửa 1, 40, 41 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Nguyễn Sơn - Ng Nguyên | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442940 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Phong Hảo (Thửa 23, 43, 44, 49, 54, 55, 62, 63, 65, 67, 69, 76, 97, 108, 109, 105 | Võ Hồng - Bà Đồng | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
