Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 442881 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Phong Hảo (Thửa 203, 204, 211, 215, 219, 220, 224, 225, 228, 230, 231, 232, 233 | Ô. Sơn - Bà Liên | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442882 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Phong Hảo (Thửa 203, 204, 211, 215, 219, 220, 224, 225, 228, 230, 231, 232, 233 | Ô. Sơn - Bà Liên | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442883 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 214, 215, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | - | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442884 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 214, 215, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | - | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442885 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 214, 215, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | - | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442886 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 204, 205, 208, 209, 210, 216, 217, 218, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Trung - Ông Đỉnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442887 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 204, 205, 208, 209, 210, 216, 217, 218, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Trung - Ông Đỉnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442888 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 204, 205, 208, 209, 210, 216, 217, 218, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Trung - Ông Đỉnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442889 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 202, 203, 206, 207, 211, 212, 213, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Dương - Ông Thương | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442890 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 202, 203, 206, 207, 211, 212, 213, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Dương - Ông Thương | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442891 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 202, 203, 206, 207, 211, 212, 213, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Dương - Ông Thương | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442892 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Trung - Ông Đỉnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442893 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Trung - Ông Đỉnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442894 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Trung - Ông Đỉnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442895 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 185, 186, 187, 197, 198, 199, 200, 201 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Dương - Ông Thương | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442896 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 185, 186, 187, 197, 198, 199, 200, 201 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Dương - Ông Thương | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442897 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 185, 186, 187, 197, 198, 199, 200, 201 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Dương - Ông Thương | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442898 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Phong Hảo (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 13, 25, 27, 28, 29, 33, 34, 36, 40, 44, | Bà Lục - Ô. Hưng | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442899 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Phong Hảo (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 13, 25, 27, 28, 29, 33, 34, 36, 40, 44, | Bà Lục - Ô. Hưng | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442900 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Phong Hảo (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 13, 25, 27, 28, 29, 33, 34, 36, 40, 44, | Bà Lục - Ô. Hưng | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
