Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 442861 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 286, 287, Tờ 36) - Xã Hưng Hòa | Lê Lộc - Hồng Thao | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442862 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 277, 278, 279, 280, 281, 282, 283 Tờ 36) - Xã Hưng Hòa | Lê Lộc - Hồng Thao | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442863 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 277, 278, 279, 280, 281, 282, 283 Tờ 36) - Xã Hưng Hòa | Lê Lộc - Hồng Thao | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442864 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 277, 278, 279, 280, 281, 282, 283 Tờ 36) - Xã Hưng Hòa | Lê Lộc - Hồng Thao | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442865 | Thành phố Vinh | Đường Ven Sông Lam - Xóm Phong Hảo (Thửa 277, 278, 279, 280 Tờ 36) - Xã Hưng Hòa | Ông Ngọ - Bà Liên | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442866 | Thành phố Vinh | Đường Ven Sông Lam - Xóm Phong Hảo (Thửa 277, 278, 279, 280 Tờ 36) - Xã Hưng Hòa | Ông Ngọ - Bà Liên | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442867 | Thành phố Vinh | Đường Ven Sông Lam - Xóm Phong Hảo (Thửa 277, 278, 279, 280 Tờ 36) - Xã Hưng Hòa | Ông Ngọ - Bà Liên | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442868 | Thành phố Vinh | Đường xóm 6m - Xóm Thuận I (Thửa 175, 176, 183, 184, 186, 195, 196, 197, 198, 207, 210, 213, 214, 22 | Bà Tư - Bà Hồng | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442869 | Thành phố Vinh | Đường xóm 6m - Xóm Thuận I (Thửa 175, 176, 183, 184, 186, 195, 196, 197, 198, 207, 210, 213, 214, 22 | Bà Tư - Bà Hồng | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442870 | Thành phố Vinh | Đường xóm 6m - Xóm Thuận I (Thửa 175, 176, 183, 184, 186, 195, 196, 197, 198, 207, 210, 213, 214, 22 | Bà Tư - Bà Hồng | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442871 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 24, 29, 33, 44, 50, 69, 88, | Ông ngọ - Ông tài | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442872 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 24, 29, 33, 44, 50, 69, 88, | Ông ngọ - Ông tài | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442873 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 24, 29, 33, 44, 50, 69, 88, | Ông ngọ - Ông tài | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442874 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 13, 15, 17, 19, 27, 28, 51, 59, 60, 70, 87, 89, 99, 100, 106, 122 | Lê lộc - Hồng Thao | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442875 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 13, 15, 17, 19, 27, 28, 51, 59, 60, 70, 87, 89, 99, 100, 106, 122 | Lê lộc - Hồng Thao | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442876 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 13, 15, 17, 19, 27, 28, 51, 59, 60, 70, 87, 89, 99, 100, 106, 122 | Lê lộc - Hồng Thao | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442877 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Phong Hảo (Thửa 131, 149, 174, 188, 250, 254, 255, Tờ 36) - Xã Hưng Hòa | Lê lộc - Hồng Thao | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442878 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Phong Hảo (Thửa 131, 149, 174, 188, 250, 254, 255, Tờ 36) - Xã Hưng Hòa | Lê lộc - Hồng Thao | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442879 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Phong Hảo (Thửa 131, 149, 174, 188, 250, 254, 255, Tờ 36) - Xã Hưng Hòa | Lê lộc - Hồng Thao | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442880 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Phong Hảo (Thửa 203, 204, 211, 215, 219, 220, 224, 225, 228, 230, 231, 232, 233 | Ô. Sơn - Bà Liên | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
