Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441601 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH(lô góc): 120, 11, 126, 167 Tờ 26) - Xã Hưng Lộ | Đường | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441602 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 11, 117, 118, 119, 125, 171, 172, Tờ 26) - Xã | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441603 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 11, 117, 118, 119, 125, 171, 172, Tờ 26) - Xã | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441604 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 11, 117, 118, 119, 125, 171, 172, Tờ 26) - Xã | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441605 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 21, 45, 107, 58, 230, 48, 91, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc | Đường - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441606 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 21, 45, 107, 58, 230, 48, 91, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc | Đường - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441607 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 21, 45, 107, 58, 230, 48, 91, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc | Đường - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441608 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 6, 41, 49, 106, 208, 218, 219, 227, 228, 229, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441609 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 6, 41, 49, 106, 208, 218, 219, 227, 228, 229, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441610 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 6, 41, 49, 106, 208, 218, 219, 227, 228, 229, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441611 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12, 15 (Thửa 67, 71, 73, 74, 78, 83, 94, 82, 101, 72, 62, 60, 61, 114, 199, 201, | Đường | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441612 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12, 15 (Thửa 67, 71, 73, 74, 78, 83, 94, 82, 101, 72, 62, 60, 61, 114, 199, 201, | Đường | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441613 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12, 15 (Thửa 67, 71, 73, 74, 78, 83, 94, 82, 101, 72, 62, 60, 61, 114, 199, 201, | Đường | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441614 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 14 (Thửa 20, 29, 30, 31, 32, 33, 44, 66, 75, 76, 84, 85, 86, 96, 97, 98, 100, 1 | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441615 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 14 (Thửa 20, 29, 30, 31, 32, 33, 44, 66, 75, 76, 84, 85, 86, 96, 97, 98, 100, 1 | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441616 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 14 (Thửa 20, 29, 30, 31, 32, 33, 44, 66, 75, 76, 84, 85, 86, 96, 97, 98, 100, 1 | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441617 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 14 (Thửa 18, 19, 43, 52, 63, 64, 136, 149, 233, 234, 237, 238, Tờ 26) - Xã Hưng | Đường | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441618 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 14 (Thửa 18, 19, 43, 52, 63, 64, 136, 149, 233, 234, 237, 238, Tờ 26) - Xã Hưng | Đường | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441619 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 14 (Thửa 18, 19, 43, 52, 63, 64, 136, 149, 233, 234, 237, 238, Tờ 26) - Xã Hưng | Đường | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441620 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa 47, 63, 105 Tờ 25) - Xã Hưng Lộc | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
