Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441581 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm (Thửa 47, 56, 69, 89, 108, 204, 239, 240, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc | Đường QH 15 M - cuối đường | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441582 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm (Thửa 47, 56, 69, 89, 108, 204, 239, 240, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc | Đường QH 15 M - cuối đường | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441583 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm (Thửa 47, 56, 69, 89, 108, 204, 239, 240, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc | Đường QH 15 M - cuối đường | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441584 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa 54, 79, 81, 87, 88, 90, 93, 115, 235, 236, 241, 242, 231, 220, 221, 222 | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441585 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa 54, 79, 81, 87, 88, 90, 93, 115, 235, 236, 241, 242, 231, 220, 221, 222 | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441586 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa 54, 79, 81, 87, 88, 90, 93, 115, 235, 236, 241, 242, 231, 220, 221, 222 | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441587 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 1, 2, 3, 14, 111, 200, 213. Tờ 26) - Xã Hưng Lộc | Đường | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441588 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 1, 2, 3, 14, 111, 200, 213. Tờ 26) - Xã Hưng Lộc | Đường | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441589 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 1, 2, 3, 14, 111, 200, 213. Tờ 26) - Xã Hưng Lộc | Đường | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441590 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 121, 122, 123, 129, 130, 131, 134, 135, 173, | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 1.450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441591 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 121, 122, 123, 129, 130, 131, 134, 135, 173, | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 1.595.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441592 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 121, 122, 123, 129, 130, 131, 134, 135, 173, | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441593 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 127, 137, 138, 139, 152, 153, 142, 143, 156, | Đường | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441594 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 127, 137, 138, 139, 152, 153, 142, 143, 156, | Đường | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441595 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 127, 137, 138, 139, 152, 153, 142, 143, 156, | Đường | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441596 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH(lô góc): 124, 132, 133, 140, 141, 154, 155, 12 | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 1.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441597 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH(lô góc): 124, 132, 133, 140, 141, 154, 155, 12 | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 1.705.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441598 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH(lô góc): 124, 132, 133, 140, 141, 154, 155, 12 | Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441599 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH(lô góc): 120, 11, 126, 167 Tờ 26) - Xã Hưng Lộ | Đường | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441600 | Thành phố Vinh | Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH(lô góc): 120, 11, 126, 167 Tờ 26) - Xã Hưng Lộ | Đường | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
