Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441281 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 22, 24, 25, 26, 28, 59, Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441282 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 22, 24, 25, 26, 28, 59, Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441283 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 22, 24, 25, 26, 28, 59, Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441284 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 27, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 46, 47, 48. Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441285 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 27, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 46, 47, 48. Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441286 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 27, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 46, 47, 48. Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441287 | Thành phố Vinh | Đường Kênh Bắc - Xóm Xuân Hùng (Thửa 16, 19, 43, 44, 45, Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | 2.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441288 | Thành phố Vinh | Đường Kênh Bắc - Xóm Xuân Hùng (Thửa 16, 19, 43, 44, 45, Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | 2.915.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441289 | Thành phố Vinh | Đường Kênh Bắc - Xóm Xuân Hùng (Thửa 16, 19, 43, 44, 45, Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | 5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441290 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 84, 96, 97, 98, 99, 108, 109, 112, 117, 125, 132, 134, 135, | Đầu đường | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441291 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 84, 96, 97, 98, 99, 108, 109, 112, 117, 125, 132, 134, 135, | Đầu đường | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441292 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 84, 96, 97, 98, 99, 108, 109, 112, 117, 125, 132, 134, 135, | Đầu đường | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441293 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 110, 111, 121, 122, 123, 124, 131, 133, 140, 146, 150, 151, | Đầu đường LVT - Trường VH | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441294 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 110, 111, 121, 122, 123, 124, 131, 133, 140, 146, 150, 151, | Đầu đường LVT - Trường VH | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441295 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 110, 111, 121, 122, 123, 124, 131, 133, 140, 146, 150, 151, | Đầu đường LVT - Trường VH | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441296 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 155, 156, 157. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Cùng | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441297 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 155, 156, 157. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Cùng | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441298 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 155, 156, 157. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Cùng | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441299 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 127, 128, 129, 139, 141, 142, 147, 152, 153, 185, 194. Tờ 33 | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441300 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 127, 128, 129, 139, 141, 142, 147, 152, 153, 185, 194. Tờ 33 | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
