Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441301 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 127, 128, 129, 139, 141, 142, 147, 152, 153, 185, 194. Tờ 33 | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441302 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 74, 76, 90, 101, Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện - | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441303 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 74, 76, 90, 101, Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện - | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441304 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 74, 76, 90, 101, Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện - | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441305 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 77, 78, 88, 89, 91, 92, 93, 94, 95, 102, 103, 105, 106, 107, | Cùng | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441306 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 77, 78, 88, 89, 91, 92, 93, 94, 95, 102, 103, 105, 106, 107, | Cùng | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441307 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 77, 78, 88, 89, 91, 92, 93, 94, 95, 102, 103, 105, 106, 107, | Cùng | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441308 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 87, 100, 113, 114, 126. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441309 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 87, 100, 113, 114, 126. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441310 | Thành phố Vinh | Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 87, 100, 113, 114, 126. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441311 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 14, 173. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441312 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 14, 173. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441313 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 14, 173. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441314 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 5, 6, 7, 15, 18, 170, 171. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường LVT - Trường VH | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441315 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 5, 6, 7, 15, 18, 170, 171. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường LVT - Trường VH | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441316 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 5, 6, 7, 15, 18, 170, 171. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường LVT - Trường VH | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441317 | Thành phố Vinh | Đường cổng làng VH xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 13 Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường LVT - Trường VH | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441318 | Thành phố Vinh | Đường cổng làng VH xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 13 Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường LVT - Trường VH | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441319 | Thành phố Vinh | Đường cổng làng VH xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 13 Tờ 33) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường LVT - Trường VH | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441320 | Thành phố Vinh | Đường cổng làng VH xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 3, 37, 38, 52, 54, 68, 3, 167, 175, 191, 192, | Đầu đường LVT - Trường VH | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
