Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441261 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 672, 673, 674, 675, 676, 677, 681. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441262 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 672, 673, 674, 675, 676, 677, 681. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441263 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12, 15 (Thửa 625, 626, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441264 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12, 15 (Thửa 625, 626, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441265 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12, 15 (Thửa 625, 626, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441266 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 500, 501, 623, 624, 627, 628, 629, 630, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441267 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 500, 501, 623, 624, 627, 628, 629, 630, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441268 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 500, 501, 623, 624, 627, 628, 629, 630, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441269 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 620, 621, 622, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441270 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 620, 621, 622, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441271 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 620, 621, 622, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441272 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 17, 43, 44, 45, 61, 62, 63, 64, Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441273 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 17, 43, 44, 45, 61, 62, 63, 64, Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441274 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 17, 43, 44, 45, 61, 62, 63, 64, Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441275 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 7, 8, 14, 15, 18, 20, 19, | Đầu đường | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441276 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 7, 8, 14, 15, 18, 20, 19, | Đầu đường | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441277 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 7, 8, 14, 15, 18, 20, 19, | Đầu đường | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441278 | Thành phố Vinh | Đường xóm ra nghĩa trang - Xóm Tân Hùng (Thửa 36, 37. Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441279 | Thành phố Vinh | Đường xóm ra nghĩa trang - Xóm Tân Hùng (Thửa 36, 37. Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441280 | Thành phố Vinh | Đường xóm ra nghĩa trang - Xóm Tân Hùng (Thửa 36, 37. Tờ 34) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
