Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441101 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 110, 109, 130, 157, 178, 128, 129, 104, 429, 489, 490, 491. Tờ 35) - X | Cùng | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441102 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 110, 109, 130, 157, 178, 128, 129, 104, 429, 489, 490, 491. Tờ 35) - X | Cùng | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441103 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 110, 109, 130, 157, 178, 128, 129, 104, 429, 489, 490, 491. Tờ 35) - X | Cùng | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441104 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 134, 108, 89, 67, 130, 349, 158, 365, 472, 561 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441105 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 134, 108, 89, 67, 130, 349, 158, 365, 472, 561 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441106 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 134, 108, 89, 67, 130, 349, 158, 365, 472, 561 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441107 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 298, 344, 302, 296, 255, 213, 236, 237, 238, 239, 215, 216, 187, 418, | Cầu Bưu điện | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441108 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 298, 344, 302, 296, 255, 213, 236, 237, 238, 239, 215, 216, 187, 418, | Cầu Bưu điện | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441109 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 298, 344, 302, 296, 255, 213, 236, 237, 238, 239, 215, 216, 187, 418, | Cầu Bưu điện | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441110 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 211, 212, 306, 343, 412, 420 (Sâu tiếp 20m thửa 305), 446, 483, 511. T | Cùng | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441111 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 211, 212, 306, 343, 412, 420 (Sâu tiếp 20m thửa 305), 446, 483, 511. T | Cùng | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441112 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 211, 212, 306, 343, 412, 420 (Sâu tiếp 20m thửa 305), 446, 483, 511. T | Cùng | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441113 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 314, 315, 345, 313, 311, 303, 304, 305, 284, 274, 275, 295, 285, 347, | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441114 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 314, 315, 345, 313, 311, 303, 304, 305, 284, 274, 275, 295, 285, 347, | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441115 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 314, 315, 345, 313, 311, 303, 304, 305, 284, 274, 275, 295, 285, 347, | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441116 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 214, 466, 467. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441117 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 214, 466, 467. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441118 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 214, 466, 467. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441119 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 72, 362, 363, 364, 348, 161, 162, 188, 437, 563 Tờ 3 | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441120 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 72, 362, 363, 364, 348, 161, 162, 188, 437, 563 Tờ 3 | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
