Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441081 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Hoà Tiến (Thửa 37, 69, 87, 88, 89, 492, 677, 678, 712, 713, Tờ 36) - Xã Hưng Lộ | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441082 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Hoà Tiến (Thửa 37, 69, 87, 88, 89, 492, 677, 678, 712, 713, Tờ 36) - Xã Hưng Lộ | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441083 | Thành phố Vinh | Khu tecco - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 584, 585, 586, 587, 588, 589 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441084 | Thành phố Vinh | Khu tecco - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 584, 585, 586, 587, 588, 589 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 3.190.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441085 | Thành phố Vinh | Khu tecco - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 584, 585, 586, 587, 588, 589 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441086 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 582, 583, Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 1.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441087 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 582, 583, Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 1.705.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441088 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 582, 583, Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441089 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mậu Lâm (Thửa 581, 709, 710, 711, 714, 715, Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441090 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mậu Lâm (Thửa 581, 709, 710, 711, 714, 715, Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441091 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mậu Lâm (Thửa 581, 709, 710, 711, 714, 715, Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441092 | Thành phố Vinh | Đường ao Bàu Trổ - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 577, 578, 579, Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441093 | Thành phố Vinh | Đường ao Bàu Trổ - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 577, 578, 579, Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441094 | Thành phố Vinh | Đường ao Bàu Trổ - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 577, 578, 579, Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441095 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến, Mậu Lâm (Thửa 575, 576, 595, 596, 597, 598, Tờ 36) - Xã Hưng Lộ | cách 40 m tim đường LVT | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441096 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến, Mậu Lâm (Thửa 575, 576, 595, 596, 597, 598, Tờ 36) - Xã Hưng Lộ | cách 40 m tim đường LVT | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441097 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến, Mậu Lâm (Thửa 575, 576, 595, 596, 597, 598, Tờ 36) - Xã Hưng Lộ | cách 40 m tim đường LVT | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441098 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa (Đất QH)300, 308, 346. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441099 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa (Đất QH)300, 308, 346. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441100 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa (Đất QH)300, 308, 346. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
