Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441121 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 72, 362, 363, 364, 348, 161, 162, 188, 437, 563 Tờ 3 | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441122 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 76, 137, 138, 114, 93, 184, 185, 186, 160, 139, 368, | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441123 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 76, 137, 138, 114, 93, 184, 185, 186, 160, 139, 368, | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441124 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 76, 137, 138, 114, 93, 184, 185, 186, 160, 139, 368, | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441125 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 281, 250, 268, 203, 204, 202, 205. Tờ 35) - Xã Hưng | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441126 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 281, 250, 268, 203, 204, 202, 205. Tờ 35) - Xã Hưng | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441127 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 281, 250, 268, 203, 204, 202, 205. Tờ 35) - Xã Hưng | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441128 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn, 12 (Thửa 292, 293, 282, 230, 231, 232, 206, 207, 183, 210 | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441129 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn, 12 (Thửa 292, 293, 282, 230, 231, 232, 206, 207, 183, 210 | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441130 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn, 12 (Thửa 292, 293, 282, 230, 231, 232, 206, 207, 183, 210 | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441131 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 22, 39, 52, 54, 113, 333, 417, 419, 421, 423, 426, 434, 435, 436, 449 | Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441132 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 22, 39, 52, 54, 113, 333, 417, 419, 421, 423, 426, 434, 435, 436, 449 | Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441133 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 22, 39, 52, 54, 113, 333, 417, 419, 421, 423, 426, 434, 435, 436, 449 | Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441134 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 20, 37, 38, 53, 68, 69, 71, 83, 90, 91, 92, 111, 112, 135, 136, 357, | Cùng | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441135 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 20, 37, 38, 53, 68, 69, 71, 83, 90, 91, 92, 111, 112, 135, 136, 357, | Cùng | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441136 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 20, 37, 38, 53, 68, 69, 71, 83, 90, 91, 92, 111, 112, 135, 136, 357, | Cùng | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441137 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 6, 7, 17, 18, 19, 35, 356, 413, 450, 509. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441138 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 6, 7, 17, 18, 19, 35, 356, 413, 450, 509. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441139 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 6, 7, 17, 18, 19, 35, 356, 413, 450, 509. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441140 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa (Đất QH): 373, 380, 381, 393, 394, 401, 402, 470. Tờ 35) - Xã Hưng Lộ | Cầu Bưu điện | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
