Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440901 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 246, 275, 278, 227, 211, 212, 213, 216, 247, 228, 47, 46, | tờ 32 - Thửa 126 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440902 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 246, 275, 278, 227, 211, 212, 213, 216, 247, 228, 47, 46, | tờ 32 - Thửa 126 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440903 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 4, 15, 31, 30, 44, 45, 17, 32, 33, 18, 67, 374, 375, 376, | Giáp thửa 61 | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440904 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 4, 15, 31, 30, 44, 45, 17, 32, 33, 18, 67, 374, 375, 376, | Giáp thửa 61 | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440905 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 4, 15, 31, 30, 44, 45, 17, 32, 33, 18, 67, 374, 375, 376, | Giáp thửa 61 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440906 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 2, 3, 65, 66, 57, 74, 80, 348, 349, 94, 81, 82, 186, 199, | đường ngõ | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440907 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 2, 3, 65, 66, 57, 74, 80, 348, 349, 94, 81, 82, 186, 199, | đường ngõ | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440908 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 2, 3, 65, 66, 57, 74, 80, 348, 349, 94, 81, 82, 186, 199, | đường ngõ | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440909 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 42, 55, 64, 78, 347, 73, 365, 366, 79, 92, 93, 134, 149, 1 | tờ 33 | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440910 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 42, 55, 64, 78, 347, 73, 365, 366, 79, 92, 93, 134, 149, 1 | tờ 33 | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440911 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 42, 55, 64, 78, 347, 73, 365, 366, 79, 92, 93, 134, 149, 1 | tờ 33 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440912 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 28, 388, 41. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | - Thửa 126 | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440913 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 28, 388, 41. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | - Thửa 126 | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440914 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 28, 388, 41. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | - Thửa 126 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440915 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 14, 51, 53, 70, 71, 178, 401, 179, 180, 390, 406, 233, 445 | cách 40 m tim đường LVT | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440916 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 14, 51, 53, 70, 71, 178, 401, 179, 180, 390, 406, 233, 445 | cách 40 m tim đường LVT | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440917 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 14, 51, 53, 70, 71, 178, 401, 179, 180, 390, 406, 233, 445 | cách 40 m tim đường LVT | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440918 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 216, 217, 234, 288, 275, 443, 447, 489. Tờ 36) - Xã Hưng L | Giáp Thửa 46 | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440919 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 216, 217, 234, 288, 275, 443, 447, 489. Tờ 36) - Xã Hưng L | Giáp Thửa 46 | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440920 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 216, 217, 234, 288, 275, 443, 447, 489. Tờ 36) - Xã Hưng L | Giáp Thửa 46 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
