Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440921 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 72, 162, 181, 194, 207, 522. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | - Thửa 61 cách tim đường LVT 120 m | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440922 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 72, 162, 181, 194, 207, 522. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | - Thửa 61 cách tim đường LVT 120 m | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440923 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 72, 162, 181, 194, 207, 522. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | - Thửa 61 cách tim đường LVT 120 m | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440924 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 2, 7, 19, 24, 36, 68, 108, 125, 142, 161, 143, 127, 144, 1 | cách 40 m tim đường LVT | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440925 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 2, 7, 19, 24, 36, 68, 108, 125, 142, 161, 143, 127, 144, 1 | cách 40 m tim đường LVT | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440926 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 2, 7, 19, 24, 36, 68, 108, 125, 142, 161, 143, 127, 144, 1 | cách 40 m tim đường LVT | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440927 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 8, 9, 15, 16, 391, 698, 699, 700, 701, 702, 703, Tờ 36) - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440928 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 8, 9, 15, 16, 391, 698, 699, 700, 701, 702, 703, Tờ 36) - | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440929 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 8, 9, 15, 16, 391, 698, 699, 700, 701, 702, 703, Tờ 36) - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440930 | Thành phố Vinh | Đường ao Bàu Trổ - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 22, 11, 60. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Cùng Giáp Thửa 46 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440931 | Thành phố Vinh | Đường ao Bàu Trổ - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 22, 11, 60. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Cùng Giáp Thửa 46 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440932 | Thành phố Vinh | Đường ao Bàu Trổ - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 22, 11, 60. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Cùng Giáp Thửa 46 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440933 | Thành phố Vinh | Đường ao Bàu Trổ - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 1, 5, 402, 403, 23, 34, 35, 398, 47, 507, 509, 511, 512, 513, | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440934 | Thành phố Vinh | Đường ao Bàu Trổ - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 1, 5, 402, 403, 23, 34, 35, 398, 47, 507, 509, 511, 512, 513, | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440935 | Thành phố Vinh | Đường ao Bàu Trổ - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 1, 5, 402, 403, 23, 34, 35, 398, 47, 507, 509, 511, 512, 513, | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440936 | Thành phố Vinh | Đường xóm Mẫu Lâm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 387, 332, 318, 465, 485, 486, 487, 493.547, 690, 691, 692, 693 | Cầu Bưu điện | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440937 | Thành phố Vinh | Đường xóm Mẫu Lâm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 387, 332, 318, 465, 485, 486, 487, 493.547, 690, 691, 692, 693 | Cầu Bưu điện | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440938 | Thành phố Vinh | Đường xóm Mẫu Lâm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 387, 332, 318, 465, 485, 486, 487, 493.547, 690, 691, 692, 693 | Cầu Bưu điện | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440939 | Thành phố Vinh | Đường xóm Mẫu Lâm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 249, 268, 284, 525, 528, 544 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Cùng | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440940 | Thành phố Vinh | Đường xóm Mẫu Lâm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 249, 268, 284, 525, 528, 544 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Cùng | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
