Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440881 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 415, 618, 619, 627, 628, 629, 630, 631, 632, 633, 634, 654 | tờ 32 - Thửa 126 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440882 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 695, 696, 697, 698, 699 Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440883 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 695, 696, 697, 698, 699 Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440884 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 695, 696, 697, 698, 699 Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440885 | Thành phố Vinh | Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 693, 694, 700, 701, 702, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | cách 30 m tim đường ngõ | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440886 | Thành phố Vinh | Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 693, 694, 700, 701, 702, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | cách 30 m tim đường ngõ | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440887 | Thành phố Vinh | Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 693, 694, 700, 701, 702, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | cách 30 m tim đường ngõ | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440888 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 691, 692, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | tờ 32 - Thửa 126 | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440889 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 691, 692, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | tờ 32 - Thửa 126 | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440890 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 691, 692, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | tờ 32 - Thửa 126 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440891 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 2 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 392, 434, 389, 373, 410, 408, 441, 442. Tờ 37) - Xã Hưng L | Giáp thửa 13 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440892 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 2 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 392, 434, 389, 373, 410, 408, 441, 442. Tờ 37) - Xã Hưng L | Giáp thửa 13 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440893 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 2 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 392, 434, 389, 373, 410, 408, 441, 442. Tờ 37) - Xã Hưng L | Giáp thửa 13 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440894 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 2 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 115, 168, 98, 118, 119, 120, 233, 96, 409, 433, 439, 443, | đường ngõ | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440895 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 2 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 115, 168, 98, 118, 119, 120, 233, 96, 409, 433, 439, 443, | đường ngõ | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440896 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 2 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 115, 168, 98, 118, 119, 120, 233, 96, 409, 433, 439, 443, | đường ngõ | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440897 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 2 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 36, 59, 68, 75, 69, 83, 84, 97, 363, 364, 367, 105, 106, 1 | tờ 33 | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440898 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 2 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 36, 59, 68, 75, 69, 83, 84, 97, 363, 364, 367, 105, 106, 1 | tờ 33 | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440899 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 2 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 36, 59, 68, 75, 69, 83, 84, 97, 363, 364, 367, 105, 106, 1 | tờ 33 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440900 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 246, 275, 278, 227, 211, 212, 213, 216, 247, 228, 47, 46, | tờ 32 - Thửa 126 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
