Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440861 | Thành phố Vinh | Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 11, 24, 38, 39, 403, 404, 405, 50, 396, 507, 512, 513, 5 | cách 30 m tim | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440862 | Thành phố Vinh | Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 11, 24, 38, 39, 403, 404, 405, 50, 396, 507, 512, 513, 5 | cách 30 m tim | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440863 | Thành phố Vinh | Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 11, 24, 38, 39, 403, 404, 405, 50, 396, 507, 512, 513, 5 | cách 30 m tim | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440864 | Thành phố Vinh | Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 658 Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | cách 30 m tim | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440865 | Thành phố Vinh | Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 658 Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | cách 30 m tim | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440866 | Thành phố Vinh | Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 658 Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | cách 30 m tim | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440867 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 642, 643, 644, 645, 646, 647, 660, 661, 662, 668, 669, 670 | tờ 33 | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440868 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 642, 643, 644, 645, 646, 647, 660, 661, 662, 668, 669, 670 | tờ 33 | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440869 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 642, 643, 644, 645, 646, 647, 660, 661, 662, 668, 669, 670 | tờ 33 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440870 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 678, 679, 681, 682, 683, 684, 685, 586, 687, 688, 689, 690 | tờ 32 - Thửa 126 | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440871 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 678, 679, 681, 682, 683, 684, 685, 586, 687, 688, 689, 690 | tờ 32 - Thửa 126 | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440872 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 678, 679, 681, 682, 683, 684, 685, 586, 687, 688, 689, 690 | tờ 32 - Thửa 126 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440873 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 674, 675, 676, 677, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | đường ngõ | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440874 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 674, 675, 676, 677, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | đường ngõ | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440875 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 674, 675, 676, 677, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc | đường ngõ | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440876 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 635, 636, 637, 638, 639, 640, 648, 649, 650, 651, 652, 653 | đường ngõ | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440877 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 635, 636, 637, 638, 639, 640, 648, 649, 650, 651, 652, 653 | đường ngõ | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440878 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 635, 636, 637, 638, 639, 640, 648, 649, 650, 651, 652, 653 | đường ngõ | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440879 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 415, 618, 619, 627, 628, 629, 630, 631, 632, 633, 634, 654 | tờ 32 - Thửa 126 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440880 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 415, 618, 619, 627, 628, 629, 630, 631, 632, 633, 634, 654 | tờ 32 - Thửa 126 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
