Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440581 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 108, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 138, 147, 149, 150, 152, 1 | Ông Thái - Ông Hùng | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440582 | Thành phố Vinh | Đường bê tông tư ông Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 106, 122, 230, 231) - Phường Bến Thủy | Ông Tấn - Ông Văn | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440583 | Thành phố Vinh | Đường bê tông tư ông Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 106, 122, 230, 231) - Phường Bến Thủy | Ông Tấn - Ông Văn | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440584 | Thành phố Vinh | Đường bê tông tư ông Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 106, 122, 230, 231) - Phường Bến Thủy | Ông Tấn - Ông Văn | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440585 | Thành phố Vinh | Đường bê tông tư ông Tấn - UBGiao - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 111, 112, 129, 137, 201, 208, 211, 212, 213, | Ông Sơn - Ông Tuấn | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440586 | Thành phố Vinh | Đường bê tông tư ông Tấn - UBGiao - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 111, 112, 129, 137, 201, 208, 211, 212, 213, | Ông Sơn - Ông Tuấn | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440587 | Thành phố Vinh | Đường bê tông tư ông Tấn - UBGiao - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 111, 112, 129, 137, 201, 208, 211, 212, 213, | Ông Sơn - Ông Tuấn | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440588 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 103, 104, 105, 164, 196, 197, 198) - Phường Bến Thủy | Ông Thắng - Bà Tám | 2.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440589 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 103, 104, 105, 164, 196, 197, 198) - Phường Bến Thủy | Ông Thắng - Bà Tám | 2.915.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440590 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 103, 104, 105, 164, 196, 197, 198) - Phường Bến Thủy | Ông Thắng - Bà Tám | 5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440591 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 107, 131, 140, 146, 148, 151, 156, 158, 159, 161, 163) - | Ông Hải - Ông Ám | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440592 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 107, 131, 140, 146, 148, 151, 156, 158, 159, 161, 163) - | Ông Hải - Ông Ám | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440593 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 107, 131, 140, 146, 148, 151, 156, 158, 159, 161, 163) - | Ông Hải - Ông Ám | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440594 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 120, 121, 127, 128, 134, 135, 136) - Phường Bến Thủy | Ông Quýnh - Bà Nguyệt | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440595 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 120, 121, 127, 128, 134, 135, 136) - Phường Bến Thủy | Ông Quýnh - Bà Nguyệt | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440596 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 120, 121, 127, 128, 134, 135, 136) - Phường Bến Thủy | Ông Quýnh - Bà Nguyệt | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440597 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 100, 101, 109, 110) - Phường Bến Thủy | Ông Đan - Ông Hợi | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440598 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 100, 101, 109, 110) - Phường Bến Thủy | Ông Đan - Ông Hợi | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440599 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 100, 101, 109, 110) - Phường Bến Thủy | Ông Đan - Ông Hợi | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440600 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 99, 102, 119, 139, 143, 144, 145) - Phường Bến Thủy | Ông Tân - Ông Khánh | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
