Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440561 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 48, 61, 131, 162, 163, 186, 187, 210) - Phường Bến Thủy | Ông Cúc - Bà Cầm | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440562 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 48, 61, 131, 162, 163, 186, 187, 210) - Phường Bến Thủy | Ông Cúc - Bà Cầm | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440563 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 48, 61, 131, 162, 163, 186, 187, 210) - Phường Bến Thủy | Ông Cúc - Bà Cầm | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440564 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 190, 191, 192) - Phường Bến Thủy | Ông Minh - Ông Tường | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440565 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 190, 191, 192) - Phường Bến Thủy | Ông Minh - Ông Tường | 2.530.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440566 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 190, 191, 192) - Phường Bến Thủy | Ông Minh - Ông Tường | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440567 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 174, 175, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184) - Phường Bến Thủ | Bà Hương - Ông Du | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440568 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 174, 175, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184) - Phường Bến Thủ | Bà Hương - Ông Du | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440569 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 174, 175, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184) - Phường Bến Thủ | Bà Hương - Ông Du | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440570 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 5, 6, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 19, 25, 29, 37, 38, 64, 65, 67, 6 | Bà Thơ - Bà Thanh | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440571 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 5, 6, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 19, 25, 29, 37, 38, 64, 65, 67, 6 | Bà Thơ - Bà Thanh | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440572 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 5, 6, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 19, 25, 29, 37, 38, 64, 65, 67, 6 | Bà Thơ - Bà Thanh | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440573 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 113) - Phường Bến Thủy | - Ông Đạm | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440574 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 113) - Phường Bến Thủy | - Ông Đạm | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440575 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 113) - Phường Bến Thủy | - Ông Đạm | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440576 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 124, 125, 126, 133) - Phường Bến Thủy | Ông Sáu - Ông Tân | 2.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440577 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 124, 125, 126, 133) - Phường Bến Thủy | Ông Sáu - Ông Tân | 2.255.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440578 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 124, 125, 126, 133) - Phường Bến Thủy | Ông Sáu - Ông Tân | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440579 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 108, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 138, 147, 149, 150, 152, 1 | Ông Thái - Ông Hùng | 2.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440580 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 108, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 138, 147, 149, 150, 152, 1 | Ông Thái - Ông Hùng | 2.805.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
