Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440601 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 99, 102, 119, 139, 143, 144, 145) - Phường Bến Thủy | Ông Tân - Ông Khánh | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440602 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 99, 102, 119, 139, 143, 144, 145) - Phường Bến Thủy | Ông Tân - Ông Khánh | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440603 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 98, 141, 142) - Phường Bến Thủy | Bà Xuân - Ông Tân | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440604 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 98, 141, 142) - Phường Bến Thủy | Bà Xuân - Ông Tân | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440605 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 98, 141, 142) - Phường Bến Thủy | Bà Xuân - Ông Tân | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440606 | Thành phố Vinh | Từ NVH K1- ô.Khiêm - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 17, 22, 23, 28, 34, 35, 36, 41, 44, 71, 176, 188, 225, 226. | Ông Đoài - Ông Tư | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440607 | Thành phố Vinh | Từ NVH K1- ô.Khiêm - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 17, 22, 23, 28, 34, 35, 36, 41, 44, 71, 176, 188, 225, 226. | Ông Đoài - Ông Tư | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440608 | Thành phố Vinh | Từ NVH K1- ô.Khiêm - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 17, 22, 23, 28, 34, 35, 36, 41, 44, 71, 176, 188, 225, 226. | Ông Đoài - Ông Tư | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440609 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, phấn còn lại của thửa 24) - Phường Bến Thủy | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440610 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, phấn còn lại của thửa 24) - Phường Bến Thủy | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440611 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, phấn còn lại của thửa 24) - Phường Bến Thủy | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440612 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 51, 52, 53, 61, 62) - Phường Bến Thủy | Ông Tuấn - Ông Tâm | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440613 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 51, 52, 53, 61, 62) - Phường Bến Thủy | Ông Tuấn - Ông Tâm | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440614 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 51, 52, 53, 61, 62) - Phường Bến Thủy | Ông Tuấn - Ông Tâm | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440615 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 24( Sâu 20m), 30, 31, 32, 39, 45, 46, 47, 48, 49, 54, 55, 5 | Bà Soa - Ông Bình | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440616 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 24( Sâu 20m), 30, 31, 32, 39, 45, 46, 47, 48, 49, 54, 55, 5 | Bà Soa - Ông Bình | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440617 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 24( Sâu 20m), 30, 31, 32, 39, 45, 46, 47, 48, 49, 54, 55, 5 | Bà Soa - Ông Bình | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440618 | Thành phố Vinh | Đường đất - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 3) - Phường Bến Thủy | Bà Hạ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440619 | Thành phố Vinh | Đường đất - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 3) - Phường Bến Thủy | Bà Hạ | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440620 | Thành phố Vinh | Đường đất - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 3) - Phường Bến Thủy | Bà Hạ | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
