Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440201 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 129, 130, 131, 132, 133, 149, 150, 153, 154, 155, 156, 157, | Ông Bình - Ông Cường | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440202 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 129, 130, 131, 132, 133, 149, 150, 153, 154, 155, 156, 157, | Ông Bình - Ông Cường | 2.970.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440203 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 129, 130, 131, 132, 133, 149, 150, 153, 154, 155, 156, 157, | Ông Bình - Ông Cường | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440204 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 111, 116, 151, 152, 160, 175) - Phường Bến Thủy | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440205 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 111, 116, 151, 152, 160, 175) - Phường Bến Thủy | 2.970.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440206 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 111, 116, 151, 152, 160, 175) - Phường Bến Thủy | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440207 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141) - Phường Bến Thủy | Ông Cường - Ông Đức | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440208 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141) - Phường Bến Thủy | Ông Cường - Ông Đức | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440209 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141) - Phường Bến Thủy | Ông Cường - Ông Đức | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440210 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 134) - Phường Bến Thủy | - Ông Nam | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440211 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 134) - Phường Bến Thủy | - Ông Nam | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440212 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 134) - Phường Bến Thủy | - Ông Nam | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440213 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 84, 93, 94, 99, 100, 180) - Phường Bến Thủy | Ông Thanh - Ông Nhượng | 2.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440214 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 84, 93, 94, 99, 100, 180) - Phường Bến Thủy | Ông Thanh - Ông Nhượng | 2.365.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440215 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 84, 93, 94, 99, 100, 180) - Phường Bến Thủy | Ông Thanh - Ông Nhượng | 4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440216 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, phần còn lại củ thửa 46 tờ số 23) - Phường Bến Thủy | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440217 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, phần còn lại củ thửa 46 tờ số 23) - Phường Bến Thủy | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440218 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, phần còn lại củ thửa 46 tờ số 23) - Phường Bến Thủy | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440219 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 22, thửa: 34, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 46, 47, 52, 53, 59, 60, 65, 66, | Ông Tường - Ông Toản | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440220 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 22, thửa: 34, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 46, 47, 52, 53, 59, 60, 65, 66, | Ông Tường - Ông Toản | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
