Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440181 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 5, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 104, 105, 176, 429, 43 | Ông Phước - Bà Minh | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440182 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 5, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 104, 105, 176, 429, 43 | Ông Phước - Bà Minh | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440183 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 88, 89) - Phường Bến Thủy | Ông Hải - Ông Đồn | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440184 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 88, 89) - Phường Bến Thủy | Ông Hải - Ông Đồn | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440185 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 88, 89) - Phường Bến Thủy | Ông Hải - Ông Đồn | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440186 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 27) - Phường Bến Thủy | Ông Quyết | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440187 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 27) - Phường Bến Thủy | Ông Quyết | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440188 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 27) - Phường Bến Thủy | Ông Quyết | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440189 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 11, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 32, 33, 38, | Ông Hiệp - Bà Huệ | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440190 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 11, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 32, 33, 38, | Ông Hiệp - Bà Huệ | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440191 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 11, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 32, 33, 38, | Ông Hiệp - Bà Huệ | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440192 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 112, 113, 114, 115, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 163, 164, | Bà Long - Bà Sâm | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440193 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 112, 113, 114, 115, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 163, 164, | Bà Long - Bà Sâm | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440194 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 112, 113, 114, 115, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 163, 164, | Bà Long - Bà Sâm | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440195 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 107, 108, 109, 110, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 124, 125, | Ông Tùng - Bà Mai | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440196 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 107, 108, 109, 110, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 124, 125, | Ông Tùng - Bà Mai | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440197 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 107, 108, 109, 110, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 124, 125, | Ông Tùng - Bà Mai | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440198 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 106, 162) - Phường Bến Thủy | Ông Cương - Ông Truyền | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440199 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 106, 162) - Phường Bến Thủy | Ông Cương - Ông Truyền | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440200 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 106, 162) - Phường Bến Thủy | Ông Cương - Ông Truyền | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
