Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440221 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 22, thửa: 34, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 46, 47, 52, 53, 59, 60, 65, 66, | Ông Tường - Ông Toản | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440222 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 92, 98) - Phường Bến Thủy | Ông Chinh - Ông Tuấn | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440223 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 92, 98) - Phường Bến Thủy | Ông Chinh - Ông Tuấn | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440224 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 92, 98) - Phường Bến Thủy | Ông Chinh - Ông Tuấn | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440225 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 49, 50, 57, 63, 68) - Phường Bến Thủy | Ông Phúc - Ông Hùng | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440226 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 49, 50, 57, 63, 68) - Phường Bến Thủy | Ông Phúc - Ông Hùng | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440227 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 49, 50, 57, 63, 68) - Phường Bến Thủy | Ông Phúc - Ông Hùng | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440228 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 73, 74, 81) - Phường Bến Thủy | Ông Cường - Ông Hân | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440229 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 73, 74, 81) - Phường Bến Thủy | Ông Cường - Ông Hân | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440230 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 73, 74, 81) - Phường Bến Thủy | Ông Cường - Ông Hân | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440231 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 7 (lô góc)) - Phường Bến Thủy | - Ông Hồng | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440232 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 7 (lô góc)) - Phường Bến Thủy | - Ông Hồng | 8.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440233 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 7 (lô góc)) - Phường Bến Thủy | - Ông Hồng | 15.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440234 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 12, 44, 48, 55, 56, 61, 62, 67, 80, 177, 433, 434) - Ph | Ông Kỳ - Ông An | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440235 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 12, 44, 48, 55, 56, 61, 62, 67, 80, 177, 433, 434) - Ph | Ông Kỳ - Ông An | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440236 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 12, 44, 48, 55, 56, 61, 62, 67, 80, 177, 433, 434) - Ph | Ông Kỳ - Ông An | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440237 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 20, 26, 35, 103, sâu 20m bám đường của các thửa: 31, 43 | Mương số 2 - TT nhà máy sợi | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440238 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 20, 26, 35, 103, sâu 20m bám đường của các thửa: 31, 43 | Mương số 2 - TT nhà máy sợi | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440239 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 20, 26, 35, 103, sâu 20m bám đường của các thửa: 31, 43 | Mương số 2 - TT nhà máy sợi | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440240 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 22, thửa: 51, 58, 64, 69, 75, 76, 82, 83, 87, 91, 102, 179, 435) - P | Ông Tú - Ông Lâm | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
