Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440161 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 171, 184) - Phường Bến Thủy | Ông Bang - Bà Hồng | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440162 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 133, 134, 142, | Bà Hồng - Ông Thái | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440163 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 133, 134, 142, | Bà Hồng - Ông Thái | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440164 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 133, 134, 142, | Bà Hồng - Ông Thái | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440165 | Thành phố Vinh | Đường Tạ Quang Bửu - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 15, 20, 22, 32, 37, 40, 41, 47, 52, 62, 81, 84, 96, 97, 11 | Ông Hành - Ông Khâm | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440166 | Thành phố Vinh | Đường Tạ Quang Bửu - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 15, 20, 22, 32, 37, 40, 41, 47, 52, 62, 81, 84, 96, 97, 11 | Ông Hành - Ông Khâm | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440167 | Thành phố Vinh | Đường Tạ Quang Bửu - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 15, 20, 22, 32, 37, 40, 41, 47, 52, 62, 81, 84, 96, 97, 11 | Ông Hành - Ông Khâm | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440168 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 18, 19, 25, 28, 29, 30, 36, 39, 45, 51, 60, 61, | Ông Thanh - Ông Thái | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440169 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 18, 19, 25, 28, 29, 30, 36, 39, 45, 51, 60, 61, | Ông Thanh - Ông Thái | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440170 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 18, 19, 25, 28, 29, 30, 36, 39, 45, 51, 60, 61, | Ông Thanh - Ông Thái | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440171 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 3) - Phường Bến Thủy | - Ông Sơn | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440172 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 3) - Phường Bến Thủy | - Ông Sơn | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440173 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 3) - Phường Bến Thủy | - Ông Sơn | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440174 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 1, 2, 10, 11, 12, 13, 14, 146, 147, 156, 198) - Phường Bế | Ông Nam - Ông Phong | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440175 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 1, 2, 10, 11, 12, 13, 14, 146, 147, 156, 198) - Phường Bế | Ông Nam - Ông Phong | 2.970.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440176 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 1, 2, 10, 11, 12, 13, 14, 146, 147, 156, 198) - Phường Bế | Ông Nam - Ông Phong | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440177 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 46 (20m bám đường Phong Đình Cảng)) - Phường Bến Thủy | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440178 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 46 (20m bám đường Phong Đình Cảng)) - Phường Bến Thủy | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440179 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 46 (20m bám đường Phong Đình Cảng)) - Phường Bến Thủy | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440180 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 5, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 104, 105, 176, 429, 43 | Ông Phước - Bà Minh | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
