Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440141 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 71, 77, 88, 94, 95, 111, 112, 116, 181) - Phường Bến Thủ | Ông Hưng - Bà Hồng | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440142 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 71, 77, 88, 94, 95, 111, 112, 116, 181) - Phường Bến Thủ | Ông Hưng - Bà Hồng | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440143 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 71, 77, 88, 94, 95, 111, 112, 116, 181) - Phường Bến Thủ | Ông Hưng - Bà Hồng | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440144 | Thành phố Vinh | Đường bê tông - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 83, 88, 89, 90, 92, 93, 94, 95, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 1 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440145 | Thành phố Vinh | Đường bê tông - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 83, 88, 89, 90, 92, 93, 94, 95, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 1 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440146 | Thành phố Vinh | Đường bê tông - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 83, 88, 89, 90, 92, 93, 94, 95, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 1 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440147 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: phần còn lại thửa: 46, 166, 167, 168, 169, 170, 178, 185, 18 | Ông Bạt - Ông Việt | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440148 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: phần còn lại thửa: 46, 166, 167, 168, 169, 170, 178, 185, 18 | Ông Bạt - Ông Việt | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440149 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: phần còn lại thửa: 46, 166, 167, 168, 169, 170, 178, 185, 18 | Ông Bạt - Ông Việt | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440150 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 74, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 105, | Ông Ngọc - Ông Nuôi | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440151 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 74, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 105, | Ông Ngọc - Ông Nuôi | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440152 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 74, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 105, | Ông Ngọc - Ông Nuôi | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440153 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 7, 8, 9, 26, 31, 162, 163) - Phường Bến Thủy | Ông Nghi - Nhà thờ Nguyễn Hữu | 2.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440154 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 7, 8, 9, 26, 31, 162, 163) - Phường Bến Thủy | Ông Nghi - Nhà thờ Nguyễn Hữu | 2.365.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440155 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 7, 8, 9, 26, 31, 162, 163) - Phường Bến Thủy | Ông Nghi - Nhà thờ Nguyễn Hữu | 4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440156 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 16, 17, 21, 23, 24, 27, 33, 34, 35, 38, 42, 43, 44, 48, 49, | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440157 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 16, 17, 21, 23, 24, 27, 33, 34, 35, 38, 42, 43, 44, 48, 49, | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440158 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 16, 17, 21, 23, 24, 27, 33, 34, 35, 38, 42, 43, 44, 48, 49, | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440159 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 171, 184) - Phường Bến Thủy | Ông Bang - Bà Hồng | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440160 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 171, 184) - Phường Bến Thủy | Ông Bang - Bà Hồng | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
