Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440121 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 135) - Phường Bến Thủy | - Ông Quyền | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440122 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 135) - Phường Bến Thủy | - Ông Quyền | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440123 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 143, 144, 154, 158, 159) - Phường Bến Thủy | Ông Thắng - Ông Thanh | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440124 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 143, 144, 154, 158, 159) - Phường Bến Thủy | Ông Thắng - Ông Thanh | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440125 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 143, 144, 154, 158, 159) - Phường Bến Thủy | Ông Thắng - Ông Thanh | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440126 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 126, 207) - Phường Bến Thủy | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440127 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 126, 207) - Phường Bến Thủy | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440128 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 126, 207) - Phường Bến Thủy | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440129 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 44, 48, 58, 70, 75, 76, 85, 86, 87, 90, 91, 92, 100, 101, 102, | Bà Khương - Ông Lục | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440130 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 44, 48, 58, 70, 75, 76, 85, 86, 87, 90, 91, 92, 100, 101, 102, | Bà Khương - Ông Lục | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440131 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 44, 48, 58, 70, 75, 76, 85, 86, 87, 90, 91, 92, 100, 101, 102, | Bà Khương - Ông Lục | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440132 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 41 (lô góc), 180) - Phường Bến Thủy | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440133 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 41 (lô góc), 180) - Phường Bến Thủy | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440134 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 41 (lô góc), 180) - Phường Bến Thủy | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440135 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 20, 21, 22, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, | Ông Khánh - Ông Yên | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440136 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 20, 21, 22, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, | Ông Khánh - Ông Yên | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440137 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 20, 21, 22, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, | Ông Khánh - Ông Yên | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440138 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 237, 238) - Phường Bến Thủy | - Bà Hồng | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440139 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 237, 238) - Phường Bến Thủy | - Bà Hồng | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440140 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 237, 238) - Phường Bến Thủy | - Bà Hồng | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
