Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440101 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 25, thửa: 13, 14, 15) - Phường Bến Thủy | Ông Sắc | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440102 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 93, 114, 115, 129, 132, 133, 134, 139, 145, 146, 147, 148, | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440103 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 93, 114, 115, 129, 132, 133, 134, 139, 145, 146, 147, 148, | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440104 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 93, 114, 115, 129, 132, 133, 134, 139, 145, 146, 147, 148, | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440105 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 3, 8, 19, 24, 25, 212) - Phường Bến Thủy | 2.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440106 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 3, 8, 19, 24, 25, 212) - Phường Bến Thủy | 2.255.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440107 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 3, 8, 19, 24, 25, 212) - Phường Bến Thủy | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440108 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 2, 6, 7, 18, 23) - Phường Bến Thủy | 2.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440109 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 2, 6, 7, 18, 23) - Phường Bến Thủy | 2.365.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440110 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 2, 6, 7, 18, 23) - Phường Bến Thủy | 4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440111 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, 26, 45, 47, 50, 55, | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440112 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, 26, 45, 47, 50, 55, | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440113 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, 26, 45, 47, 50, 55, | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440114 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 222) - Phường Bến Thủy | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440115 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 222) - Phường Bến Thủy | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440116 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 222) - Phường Bến Thủy | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440117 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đà - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 131, 136, 137, 138, 124, 125, 128, 110, 183, 184, 185, 214, 22 | Ông Dị - Ông Lương | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440118 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đà - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 131, 136, 137, 138, 124, 125, 128, 110, 183, 184, 185, 214, 22 | Ông Dị - Ông Lương | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440119 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đà - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 131, 136, 137, 138, 124, 125, 128, 110, 183, 184, 185, 214, 22 | Ông Dị - Ông Lương | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440120 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 135) - Phường Bến Thủy | - Ông Quyền | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
