Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440081 | Thành phố Vinh | Đường giáp chợ Đại học - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 52, 63, 71) - Phường Bến Thủy | Ông Thìn - Thanh Nhàn | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440082 | Thành phố Vinh | Đường giáp chợ Đại học - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 52, 63, 71) - Phường Bến Thủy | Ông Thìn - Thanh Nhàn | 5.940.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440083 | Thành phố Vinh | Đường giáp chợ Đại học - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 52, 63, 71) - Phường Bến Thủy | Ông Thìn - Thanh Nhàn | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440084 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 8, 9, 10, 73, ) - Phường Bến Thủy | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440085 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 8, 9, 10, 73, ) - Phường Bến Thủy | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440086 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 8, 9, 10, 73, ) - Phường Bến Thủy | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440087 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: Cá lô góc 19, 20, 22, 32, 51) - Phường Bến Thủy | Bà Mừng - Ông Châu | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440088 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: Cá lô góc 19, 20, 22, 32, 51) - Phường Bến Thủy | Bà Mừng - Ông Châu | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440089 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: Cá lô góc 19, 20, 22, 32, 51) - Phường Bến Thủy | Bà Mừng - Ông Châu | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440090 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 21, 25, 26, 27, 28, 29, 36 (s©u | Ông Đạm - Ông Canh | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440091 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 21, 25, 26, 27, 28, 29, 36 (s©u | Ông Đạm - Ông Canh | 7.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440092 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 21, 25, 26, 27, 28, 29, 36 (s©u | Ông Đạm - Ông Canh | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440093 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 18, 30, 31, 39, 40, 41, 42, 43, 69, 76, 77) - Phường Bế | Ông Quang - Bà Lý | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440094 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 18, 30, 31, 39, 40, 41, 42, 43, 69, 76, 77) - Phường Bế | Ông Quang - Bà Lý | 8.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440095 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 18, 30, 31, 39, 40, 41, 42, 43, 69, 76, 77) - Phường Bế | Ông Quang - Bà Lý | 15.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440096 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 80) - Phường Bến Thủy | Ông Tân - Ông Xuyên | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440097 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 80) - Phường Bến Thủy | Ông Tân - Ông Xuyên | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440098 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 80) - Phường Bến Thủy | Ông Tân - Ông Xuyên | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440099 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 25, thửa: 13, 14, 15) - Phường Bến Thủy | Ông Sắc | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440100 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 25, thửa: 13, 14, 15) - Phường Bến Thủy | Ông Sắc | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
