Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440061 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 108, 112) - Phường Bến Thủy | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440062 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 108, 112) - Phường Bến Thủy | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440063 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 36, 40, 41, 42, 43, 46, 50, 51, 52, 53, ) - Phường Bến Thủ | Bà Đoan - Ông Thảo | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440064 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 36, 40, 41, 42, 43, 46, 50, 51, 52, 53, ) - Phường Bến Thủ | Bà Đoan - Ông Thảo | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440065 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 36, 40, 41, 42, 43, 46, 50, 51, 52, 53, ) - Phường Bến Thủ | Bà Đoan - Ông Thảo | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440066 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 3, 15, 25) - Phường Bến Thủy | Ông San - Bà Tịnh | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440067 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 3, 15, 25) - Phường Bến Thủy | Ông San - Bà Tịnh | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440068 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 3, 15, 25) - Phường Bến Thủy | Ông San - Bà Tịnh | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440069 | Thành phố Vinh | Đường Bê tông - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 1) - Phường Bến Thủy | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440070 | Thành phố Vinh | Đường Bê tông - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 1) - Phường Bến Thủy | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440071 | Thành phố Vinh | Đường Bê tông - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 1) - Phường Bến Thủy | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440072 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 28, thửa: phần còn lại của thửa: 36, 49, 54, 55, 57, 58, 59, 67, 74, 7 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440073 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 28, thửa: phần còn lại của thửa: 36, 49, 54, 55, 57, 58, 59, 67, 74, 7 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440074 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 28, thửa: phần còn lại của thửa: 36, 49, 54, 55, 57, 58, 59, 67, 74, 7 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440075 | Thành phố Vinh | Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 23, 24, 33, 34, 35, 44, 45, 46, 47, 48, 53, 56, 64, 65, | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440076 | Thành phố Vinh | Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 23, 24, 33, 34, 35, 44, 45, 46, 47, 48, 53, 56, 64, 65, | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440077 | Thành phố Vinh | Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 23, 24, 33, 34, 35, 44, 45, 46, 47, 48, 53, 56, 64, 65, | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440078 | Thành phố Vinh | Đường từ nhà ông Thìn - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 50, 60, 61, 62, 68, ) - Phường Bến Thủy | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440079 | Thành phố Vinh | Đường từ nhà ông Thìn - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 50, 60, 61, 62, 68, ) - Phường Bến Thủy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440080 | Thành phố Vinh | Đường từ nhà ông Thìn - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 50, 60, 61, 62, 68, ) - Phường Bến Thủy | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
