Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440041 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 56, 61, 62, 68, 155, 156) - Phường Bến Thủy | Ông Trường - Ông Hiếu | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440042 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 37, 47, 153) - Phường Bến Thủy | Ông Thuần - Ông Điếm | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440043 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 37, 47, 153) - Phường Bến Thủy | Ông Thuần - Ông Điếm | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440044 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 37, 47, 153) - Phường Bến Thủy | Ông Thuần - Ông Điếm | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440045 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 29, 39, 45, 49, 55, 60, 65, 66, 73, 78, 83, 84, 89, 90, | Bà Nga - Ông Nghị | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440046 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 29, 39, 45, 49, 55, 60, 65, 66, 73, 78, 83, 84, 89, 90, | Bà Nga - Ông Nghị | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440047 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 29, 39, 45, 49, 55, 60, 65, 66, 73, 78, 83, 84, 89, 90, | Bà Nga - Ông Nghị | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440048 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 128, 135, 136, 137) - Phường Bến Thủy | ốt phường - Ông Căn | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440049 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 128, 135, 136, 137) - Phường Bến Thủy | ốt phường - Ông Căn | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440050 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 128, 135, 136, 137) - Phường Bến Thủy | ốt phường - Ông Căn | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440051 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 115) - Phường Bến Thủy | - | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440052 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 115) - Phường Bến Thủy | - | 7.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440053 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 115) - Phường Bến Thủy | - | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440054 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 97, 98, 99, 100, 101, 102, 105, 106, 116, 117, 118, 119 | Ông Lâm - Ông Long | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440055 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 97, 98, 99, 100, 101, 102, 105, 106, 116, 117, 118, 119 | Ông Lâm - Ông Long | 7.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440056 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 97, 98, 99, 100, 101, 102, 105, 106, 116, 117, 118, 119 | Ông Lâm - Ông Long | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440057 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 85 ( 20m bám đường), 109, 110, 111, 113, 114) - Phường | CT CP VT biển - Bà Phước | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440058 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 85 ( 20m bám đường), 109, 110, 111, 113, 114) - Phường | CT CP VT biển - Bà Phước | 7.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440059 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 85 ( 20m bám đường), 109, 110, 111, 113, 114) - Phường | CT CP VT biển - Bà Phước | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440060 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 108, 112) - Phường Bến Thủy | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
