Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440021 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 29, phần còn lại thửa 35) - Phường Bến Thủy | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440022 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 29, phần còn lại thửa 35) - Phường Bến Thủy | 3.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440023 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 29, phần còn lại thửa 35) - Phường Bến Thủy | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440024 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 8, 12, 13, 14, 19, 20, 24, 30, 31, 32, 35, 149) - Phườ | Ông Viên - Ông Trinh | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440025 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 8, 12, 13, 14, 19, 20, 24, 30, 31, 32, 35, 149) - Phườ | Ông Viên - Ông Trinh | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440026 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 8, 12, 13, 14, 19, 20, 24, 30, 31, 32, 35, 149) - Phườ | Ông Viên - Ông Trinh | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440027 | Thành phố Vinh | Đường nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 131) - Phường Bến Thủy | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440028 | Thành phố Vinh | Đường nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 131) - Phường Bến Thủy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440029 | Thành phố Vinh | Đường nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 131) - Phường Bến Thủy | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440030 | Thành phố Vinh | Đường nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 122, 129, 130) - Phường Bến Thủy | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440031 | Thành phố Vinh | Đường nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 122, 129, 130) - Phường Bến Thủy | 3.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440032 | Thành phố Vinh | Đường nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 122, 129, 130) - Phường Bến Thủy | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440033 | Thành phố Vinh | Đường giáp nhà ông Hợi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 70, 74, 75, 79, 80, 86, 91, 92, 140, 141, 144, 152) - | Ông Hoàng - Ông Ấn | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440034 | Thành phố Vinh | Đường giáp nhà ông Hợi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 70, 74, 75, 79, 80, 86, 91, 92, 140, 141, 144, 152) - | Ông Hoàng - Ông Ấn | 3.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440035 | Thành phố Vinh | Đường giáp nhà ông Hợi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 70, 74, 75, 79, 80, 86, 91, 92, 140, 141, 144, 152) - | Ông Hoàng - Ông Ấn | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440036 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 9, 16, 21, 22, 26) - Phường Bến Thủy | Ông Thiệu - Ông Quyền | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440037 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 9, 16, 21, 22, 26) - Phường Bến Thủy | Ông Thiệu - Ông Quyền | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440038 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 9, 16, 21, 22, 26) - Phường Bến Thủy | Ông Thiệu - Ông Quyền | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440039 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 56, 61, 62, 68, 155, 156) - Phường Bến Thủy | Ông Trường - Ông Hiếu | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440040 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 56, 61, 62, 68, 155, 156) - Phường Bến Thủy | Ông Trường - Ông Hiếu | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
