Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439741 | Thành phố Vinh | DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 156....180) - Phường Bến Thủy | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439742 | Thành phố Vinh | DA. Thành Thái Tịnh - Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 150....155) - Phường Bến Thủy | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439743 | Thành phố Vinh | DA. Thành Thái Tịnh - Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 150....155) - Phường Bến Thủy | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439744 | Thành phố Vinh | DA. Thành Thái Tịnh - Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 150....155) - Phường Bến Thủy | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439745 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 79, 80, 81, 87) - Phường Bến Thủy | Ông Dũng - Ông Tuân | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439746 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 79, 80, 81, 87) - Phường Bến Thủy | Ông Dũng - Ông Tuân | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439747 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 79, 80, 81, 87) - Phường Bến Thủy | Ông Dũng - Ông Tuân | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439748 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 38, thửa: sâu 20 m bám đường thửa 75, 93) - Phường Bến Thủy | - Bà Em | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439749 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 38, thửa: sâu 20 m bám đường thửa 75, 93) - Phường Bến Thủy | - Bà Em | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439750 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 38, thửa: sâu 20 m bám đường thửa 75, 93) - Phường Bến Thủy | - Bà Em | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439751 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 58, 59, 60, 61, 62, 63, 66, 67, 69, 70, 72, 74) - Phường Bế | Ông Bình - Ông tuyền | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439752 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 58, 59, 60, 61, 62, 63, 66, 67, 69, 70, 72, 74) - Phường Bế | Ông Bình - Ông tuyền | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439753 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 58, 59, 60, 61, 62, 63, 66, 67, 69, 70, 72, 74) - Phường Bế | Ông Bình - Ông tuyền | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439754 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 39, 42, 44, 45, 51(s©u 20m b¸m ®êng), 52, 56, 71, 77, | Ông Công - Ông Bình | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439755 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 39, 42, 44, 45, 51(s©u 20m b¸m ®êng), 52, 56, 71, 77, | Ông Công - Ông Bình | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439756 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 39, 42, 44, 45, 51(s©u 20m b¸m ®êng), 52, 56, 71, 77, | Ông Công - Ông Bình | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439757 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 41) - Phường Bến Thủy | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439758 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 41) - Phường Bến Thủy | 7.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439759 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 41) - Phường Bến Thủy | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439760 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 36, 37, 40, 86) - Phường Bến Thủy | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
