Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439721 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 7, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 118, 119, 120, 121) - | KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 1 đến số 6; lô số 9 đến 14 | 2.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439722 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 7, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 118, 119, 120, 121) - | KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 1 đến số 6; lô số 9 đến 14 | 2.805.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439723 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 7, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 118, 119, 120, 121) - | KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 1 đến số 6; lô số 9 đến 14 | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439724 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 114, 122, 123) - Phường Bến Thủy | KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 7; 16; 17 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439725 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 114, 122, 123) - Phường Bến Thủy | KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 7; 16; 17 | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439726 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 114, 122, 123) - Phường Bến Thủy | KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 7; 16; 17 | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439727 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 115, 124) - Phường Bến Thủy | KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 8, 15 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439728 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 115, 124) - Phường Bến Thủy | KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 8, 15 | 7.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439729 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 115, 124) - Phường Bến Thủy | KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 8, 15 | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439730 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 3, 4, 5, 9, 10, 11, 22, 23, 24, 25, 85, 98, 99, 100, 104, 1 | Bà Lam - Ông Dũng | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439731 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 3, 4, 5, 9, 10, 11, 22, 23, 24, 25, 85, 98, 99, 100, 104, 1 | Bà Lam - Ông Dũng | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439732 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 3, 4, 5, 9, 10, 11, 22, 23, 24, 25, 85, 98, 99, 100, 104, 1 | Bà Lam - Ông Dũng | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439733 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 1, 6, 12, 21, 83, 95, 101, 102, 103) - Phường Bến Thủy | Ông Thành - Ông Nghị | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439734 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 1, 6, 12, 21, 83, 95, 101, 102, 103) - Phường Bến Thủy | Ông Thành - Ông Nghị | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439735 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 1, 6, 12, 21, 83, 95, 101, 102, 103) - Phường Bến Thủy | Ông Thành - Ông Nghị | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439736 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: phần còn lại của thửa 35, 38, 51, 75) - Phường Bến Thủy | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439737 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: phần còn lại của thửa 35, 38, 51, 75) - Phường Bến Thủy | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439738 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: phần còn lại của thửa 35, 38, 51, 75) - Phường Bến Thủy | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439739 | Thành phố Vinh | DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 156....180) - Phường Bến Thủy | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439740 | Thành phố Vinh | DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 156....180) - Phường Bến Thủy | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
