Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439761 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 36, 37, 40, 86) - Phường Bến Thủy | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439762 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 36, 37, 40, 86) - Phường Bến Thủy | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439763 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 47, 48, 53, 73) - Phường Bến Thủy | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439764 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 47, 48, 53, 73) - Phường Bến Thủy | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439765 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 47, 48, 53, 73) - Phường Bến Thủy | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439766 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 43) - Phường Bến Thủy | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439767 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 43) - Phường Bến Thủy | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439768 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 43) - Phường Bến Thủy | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439769 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 46, 57, 96) - Phường Bến Thủy | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439770 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 46, 57, 96) - Phường Bến Thủy | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439771 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 46, 57, 96) - Phường Bến Thủy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439772 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 49, 50, 68, 76, 187) - Phường Bến Thủy | Ônh Hà - Ông Anh | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439773 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 49, 50, 68, 76, 187) - Phường Bến Thủy | Ônh Hà - Ông Anh | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439774 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 49, 50, 68, 76, 187) - Phường Bến Thủy | Ônh Hà - Ông Anh | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439775 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 20 m bám đường các thửa 35, 38) - Phường Bến Thủy | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439776 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 20 m bám đường các thửa 35, 38) - Phường Bến Thủy | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439777 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 20 m bám đường các thửa 35, 38) - Phường Bến Thủy | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439778 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 26, 27) - Phường Bến Thủy | Ông Quyền - Ông Tám | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439779 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 26, 27) - Phường Bến Thủy | Ông Quyền - Ông Tám | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439780 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 26, 27) - Phường Bến Thủy | Ông Quyền - Ông Tám | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
