Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439701 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 2, 3, 8, 15, 23, 33, 36, 37, 39, 42, 62) - Phường Bến Thủy | Ông An - Ông Hải | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439702 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 2, 3, 8, 15, 23, 33, 36, 37, 39, 42, 62) - Phường Bến Thủy | Ông An - Ông Hải | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439703 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng kéo dài - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 67) - Phường Bến Thủy | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439704 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng kéo dài - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 67) - Phường Bến Thủy | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439705 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng kéo dài - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 67) - Phường Bến Thủy | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439706 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 39, phần còn lại của thửa 20) - Phường Bến Thủy | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439707 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 39, phần còn lại của thửa 20) - Phường Bến Thủy | 2.860.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439708 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 39, phần còn lại của thửa 20) - Phường Bến Thủy | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439709 | Thành phố Vinh | Đường Ven sông Lam - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 20 (sâu 20m), ) - Phường Bến Thủy | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439710 | Thành phố Vinh | Đường Ven sông Lam - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 20 (sâu 20m), ) - Phường Bến Thủy | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439711 | Thành phố Vinh | Đường Ven sông Lam - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 20 (sâu 20m), ) - Phường Bến Thủy | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439712 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 1 đến 19, 21 đến 24, ) - Phường Bến Thủy | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439713 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 1 đến 19, 21 đến 24, ) - Phường Bến Thủy | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439714 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 1 đến 19, 21 đến 24, ) - Phường Bến Thủy | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439715 | Thành phố Vinh | DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 187) - Phường Bến Thủy | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439716 | Thành phố Vinh | DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 187) - Phường Bến Thủy | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439717 | Thành phố Vinh | DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 187) - Phường Bến Thủy | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439718 | Thành phố Vinh | DA. Thành Thái Tịnh - Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 164) - Phường Bến Thủy | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439719 | Thành phố Vinh | DA. Thành Thái Tịnh - Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 164) - Phường Bến Thủy | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439720 | Thành phố Vinh | DA. Thành Thái Tịnh - Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 164) - Phường Bến Thủy | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
