Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439681 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 59, 65) - Phường Bến Thủy | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439682 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 1, 61) - Phường Bến Thủy | 2.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439683 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 1, 61) - Phường Bến Thủy | 2.805.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439684 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 1, 61) - Phường Bến Thủy | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439685 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 9) - Phường Bến Thủy | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439686 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 9) - Phường Bến Thủy | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439687 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 9) - Phường Bến Thủy | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439688 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 16 (lô góc)) - Phường Bến Thủy | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439689 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 16 (lô góc)) - Phường Bến Thủy | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439690 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 16 (lô góc)) - Phường Bến Thủy | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439691 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 17, 18, 29, 30, 32) - Phường Bến Thủy | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439692 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 17, 18, 29, 30, 32) - Phường Bến Thủy | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439693 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 17, 18, 29, 30, 32) - Phường Bến Thủy | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439694 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 4, 5, 35, 38, 40, 41, 44, 48, 49, 53, 56, 60, 66) - Phường | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439695 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 4, 5, 35, 38, 40, 41, 44, 48, 49, 53, 56, 60, 66) - Phường | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439696 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 4, 5, 35, 38, 40, 41, 44, 48, 49, 53, 56, 60, 66) - Phường | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439697 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 43, 45, 46, 47, 50, 51, 52, 54, 55, 57, 58) - Phường Bến Thủ | Ông Sơn - Bà Thuận | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439698 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 43, 45, 46, 47, 50, 51, 52, 54, 55, 57, 58) - Phường Bến Thủ | Ông Sơn - Bà Thuận | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439699 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 43, 45, 46, 47, 50, 51, 52, 54, 55, 57, 58) - Phường Bến Thủ | Ông Sơn - Bà Thuận | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439700 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 2, 3, 8, 15, 23, 33, 36, 37, 39, 42, 62) - Phường Bến Thủy | Ông An - Ông Hải | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
