Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439661 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: Các lô góc) 7, 21, 172, 182, 192, 202, 212, 213, 222, 223, | KTT Nhà máy gỗ - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439662 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: Các lô góc) 7, 21, 172, 182, 192, 202, 212, 213, 222, 223, | KTT Nhà máy gỗ - | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439663 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: Các lô góc) 7, 21, 172, 182, 192, 202, 212, 213, 222, 223, | KTT Nhà máy gỗ - | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439664 | Thành phố Vinh | Đường bê tông - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 2) - Phường Bến Thủy | Bà Minh - TTNM gỗ | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439665 | Thành phố Vinh | Đường bê tông - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 2) - Phường Bến Thủy | Bà Minh - TTNM gỗ | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439666 | Thành phố Vinh | Đường bê tông - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 2) - Phường Bến Thủy | Bà Minh - TTNM gỗ | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439667 | Thành phố Vinh | Đường bê tông - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 1) - Phường Bến Thủy | Bà Minh - TTNM gỗ | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439668 | Thành phố Vinh | Đường bê tông - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 1) - Phường Bến Thủy | Bà Minh - TTNM gỗ | 2.530.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439669 | Thành phố Vinh | Đường bê tông - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 1) - Phường Bến Thủy | Bà Minh - TTNM gỗ | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439670 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 249, 250) - Phường Bến Thủy | Ông Đính - Ông Ngân | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439671 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 249, 250) - Phường Bến Thủy | Ông Đính - Ông Ngân | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439672 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 249, 250) - Phường Bến Thủy | Ông Đính - Ông Ngân | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439673 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 6, 11, 12, 13, 63) - Phường Bến Thủy | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439674 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 6, 11, 12, 13, 63) - Phường Bến Thủy | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439675 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 6, 11, 12, 13, 63) - Phường Bến Thủy | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439676 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 7, 20, 21, 25, 34, 64) - Phường Bến Thủy | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439677 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 7, 20, 21, 25, 34, 64) - Phường Bến Thủy | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439678 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 7, 20, 21, 25, 34, 64) - Phường Bến Thủy | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439679 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 59, 65) - Phường Bến Thủy | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439680 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 59, 65) - Phường Bến Thủy | 2.530.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
