Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439421 | Thành phố Vinh | Các thửa tờ 50 - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 6, 14, 23, 24) - Phường Bến Thủy | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439422 | Thành phố Vinh | Các thửa tờ 50 - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 6, 14, 23, 24) - Phường Bến Thủy | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439423 | Thành phố Vinh | Các thửa tờ 50 - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 6, 14, 23, 24) - Phường Bến Thủy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439424 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 9, 10, 11) - Phường Bến Thủy | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439425 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 9, 10, 11) - Phường Bến Thủy | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439426 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 9, 10, 11) - Phường Bến Thủy | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439427 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 5) - Phường Bến Thủy | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439428 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 5) - Phường Bến Thủy | 2.530.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439429 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 5) - Phường Bến Thủy | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439430 | Thành phố Vinh | Đường bê tông khối 15 (Tờ 50, thửa: 15, 16, 17, 19, 20, 21, 25, 26) - Phường Bến Thủy | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439431 | Thành phố Vinh | Đường bê tông khối 15 (Tờ 50, thửa: 15, 16, 17, 19, 20, 21, 25, 26) - Phường Bến Thủy | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439432 | Thành phố Vinh | Đường bê tông khối 15 (Tờ 50, thửa: 15, 16, 17, 19, 20, 21, 25, 26) - Phường Bến Thủy | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439433 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 7, 8) - Phường Bến Thủy | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439434 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 7, 8) - Phường Bến Thủy | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439435 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 7, 8) - Phường Bến Thủy | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439436 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 49, thửa: 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439437 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 49, thửa: 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439438 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 49, thửa: 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439439 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 9, 15, 16, 17, 18, 21, 53, 56, 57, 58) - Phường Bến Thủy | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439440 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 9, 15, 16, 17, 18, 21, 53, 56, 57, 58) - Phường Bến Thủy | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
