Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439401 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 4, 8, 15, 21, 24, 25) - Phường Bến Thủy | 4.785.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439402 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 4, 8, 15, 21, 24, 25) - Phường Bến Thủy | 8.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439403 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 13) - Phường Bến Thủy | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439404 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 13) - Phường Bến Thủy | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439405 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 13) - Phường Bến Thủy | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439406 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 27, 30, 84) - Phường Bến Thủy | Bà Hường - Bà Hồng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439407 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 27, 30, 84) - Phường Bến Thủy | Bà Hường - Bà Hồng | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439408 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 27, 30, 84) - Phường Bến Thủy | Bà Hường - Bà Hồng | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439409 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 51, thửa: 65, 66, 69, 70, 71) - Phường Bến Thủy | Ông Tự - CT 487 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439410 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 51, thửa: 65, 66, 69, 70, 71) - Phường Bến Thủy | Ông Tự - CT 487 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439411 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 51, thửa: 65, 66, 69, 70, 71) - Phường Bến Thủy | Ông Tự - CT 487 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439412 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 1, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 23, 34, 39, 40, 43, 44, 47, 49, 5 | Bà Hà - Trạm KD động vật | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439413 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 1, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 23, 34, 39, 40, 43, 44, 47, 49, 5 | Bà Hà - Trạm KD động vật | 11.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439414 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 1, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 23, 34, 39, 40, 43, 44, 47, 49, 5 | Bà Hà - Trạm KD động vật | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439415 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, phần còn lại của thửa 22) - Phường Bến Thủy | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439416 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, phần còn lại của thửa 22) - Phường Bến Thủy | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439417 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, phần còn lại của thửa 22) - Phường Bến Thủy | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439418 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 50, thửa: 2, 12, 13, 18, 22 (sâu 20 m)) - Phường Bến Thủy | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439419 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 50, thửa: 2, 12, 13, 18, 22 (sâu 20 m)) - Phường Bến Thủy | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439420 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 50, thửa: 2, 12, 13, 18, 22 (sâu 20 m)) - Phường Bến Thủy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
