Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439441 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 9, 15, 16, 17, 18, 21, 53, 56, 57, 58) - Phường Bến Thủy | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439442 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 28, phần còn lại của thửa 30) - Phường Bến Thủy | 2.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439443 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 28, phần còn lại của thửa 30) - Phường Bến Thủy | 2.805.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439444 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 28, phần còn lại của thửa 30) - Phường Bến Thủy | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439445 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 1, 7, 8, 12, 13, 14, 19, 20, 22, 25, 26, 27, 30 (s©u 20m), 4 | Bà Cúc - Bà Hà | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439446 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 1, 7, 8, 12, 13, 14, 19, 20, 22, 25, 26, 27, 30 (s©u 20m), 4 | Bà Cúc - Bà Hà | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439447 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 1, 7, 8, 12, 13, 14, 19, 20, 22, 25, 26, 27, 30 (s©u 20m), 4 | Bà Cúc - Bà Hà | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439448 | Thành phố Vinh | Đường đá - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 31) - Phường Bến Thủy | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439449 | Thành phố Vinh | Đường đá - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 31) - Phường Bến Thủy | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439450 | Thành phố Vinh | Đường đá - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 31) - Phường Bến Thủy | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439451 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 62, 63) - Phường Bến Thủy | Bà Cúc - Bà Hà | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439452 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 62, 63) - Phường Bến Thủy | Bà Cúc - Bà Hà | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439453 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 62, 63) - Phường Bến Thủy | Bà Cúc - Bà Hà | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439454 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 117) - Phường Bến Thủy | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439455 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 117) - Phường Bến Thủy | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439456 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 117) - Phường Bến Thủy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439457 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 100, 110, 115, 116) - Phường Bến Thủy | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439458 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 100, 110, 115, 116) - Phường Bến Thủy | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439459 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 100, 110, 115, 116) - Phường Bến Thủy | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439460 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại giáp khối 14, khối 13 - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 54, 58, 59, 64, 68, 69, 70, 74, 75, 7 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
