Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439381 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 32, 51, sâu 20m của các thửa 7 và 30, còn lại của các thửa 52, 54, ) | Bà Đức | 5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439382 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du giao Đường ven Sông Lam - Khối 15 (Tờ 52, thửa: 53, sâu 20m các thửa 52, 54) - Phườn | Trạm phí cầu - CT Lâm sản | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439383 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du giao Đường ven Sông Lam - Khối 15 (Tờ 52, thửa: 53, sâu 20m các thửa 52, 54) - Phườn | Trạm phí cầu - CT Lâm sản | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439384 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du giao Đường ven Sông Lam - Khối 15 (Tờ 52, thửa: 53, sâu 20m các thửa 52, 54) - Phườn | Trạm phí cầu - CT Lâm sản | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439385 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 6, 7, 16) - Phường Bến Thủy | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439386 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 6, 7, 16) - Phường Bến Thủy | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439387 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 6, 7, 16) - Phường Bến Thủy | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439388 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 28, 31, 32, 35) - Phường Bến Thủy | Ông Lực - Bà Lý | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439389 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 28, 31, 32, 35) - Phường Bến Thủy | Ông Lực - Bà Lý | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439390 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 28, 31, 32, 35) - Phường Bến Thủy | Ông Lực - Bà Lý | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439391 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 22, 29, 33, 36, 38, 41, 42, 45, 46, 52 (còn lại), 53, 78, 8 | Ông Lực - Bà Lý | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439392 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 22, 29, 33, 36, 38, 41, 42, 45, 46, 52 (còn lại), 53, 78, 8 | Ông Lực - Bà Lý | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439393 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 22, 29, 33, 36, 38, 41, 42, 45, 46, 52 (còn lại), 53, 78, 8 | Ông Lực - Bà Lý | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439394 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 51, 52 (sâu 20 m bám đường), 59, 60, 61, 62, 63, 64) - Phườ | 4.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439395 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 51, 52 (sâu 20 m bám đường), 59, 60, 61, 62, 63, 64) - Phườ | 5.170.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439396 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 51, 52 (sâu 20 m bám đường), 59, 60, 61, 62, 63, 64) - Phườ | 9.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439397 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 2, 3) - Phường Bến Thủy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439398 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 2, 3) - Phường Bến Thủy | 3.630.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439399 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 2, 3) - Phường Bến Thủy | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439400 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 4, 8, 15, 21, 24, 25) - Phường Bến Thủy | 4.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
