Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439361 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 55, thửa: 3, 4, 7, 8, 9, 15, 16, 18, 19, phần còn lại của thửa 1, 2)- Phường Bế | Bà Nhung - Ông Tiến | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439362 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 55, thửa: 3, 4, 7, 8, 9, 15, 16, 18, 19, phần còn lại của thửa 1, 2)- Phường Bế | Bà Nhung - Ông Tiến | 2.508.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439363 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 55, thửa: 3, 4, 7, 8, 9, 15, 16, 18, 19, phần còn lại của thửa 1, 2)- Phường Bế | Bà Nhung - Ông Tiến | 4.560.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439364 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 55, thửa: 1 (sâu 20m), 2 (sâu 20m)) - Phường Bến Thủy | Đài TN | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439365 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 55, thửa: 1 (sâu 20m), 2 (sâu 20m)) - Phường Bến Thủy | Đài TN | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439366 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 55, thửa: 1 (sâu 20m), 2 (sâu 20m)) - Phường Bến Thủy | Đài TN | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439367 | Thành phố Vinh | Đường đá - Khối 15 (Tờ 53, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, | Bà Yến - Ông Lọng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439368 | Thành phố Vinh | Đường đá - Khối 15 (Tờ 53, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, | Bà Yến - Ông Lọng | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439369 | Thành phố Vinh | Đường đá - Khối 15 (Tờ 53, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, | Bà Yến - Ông Lọng | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439370 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 15, 16, 20, 22, 24, 25, 27, 57, 58, 62, còn lại của thửa 7 và 30) - P | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439371 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 15, 16, 20, 22, 24, 25, 27, 57, 58, 62, còn lại của thửa 7 và 30) - P | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439372 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 15, 16, 20, 22, 24, 25, 27, 57, 58, 62, còn lại của thửa 7 và 30) - P | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439373 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 46, 47, 48, 49, 50) - Phường Bến Thủy | Bà Hải - Ông Quảng | 4.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439374 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 46, 47, 48, 49, 50) - Phường Bến Thủy | Bà Hải - Ông Quảng | 5.170.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439375 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 46, 47, 48, 49, 50) - Phường Bến Thủy | Bà Hải - Ông Quảng | 9.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439376 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 36, 37, 42, 43, 44, 55, 56, 59, 60, 61, ) - Phường Bến Thủy | Bà Đức | 4.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439377 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 36, 37, 42, 43, 44, 55, 56, 59, 60, 61, ) - Phường Bến Thủy | Bà Đức | 5.170.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439378 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 36, 37, 42, 43, 44, 55, 56, 59, 60, 61, ) - Phường Bến Thủy | Bà Đức | 9.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439379 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 32, 51, sâu 20m của các thửa 7 và 30, còn lại của các thửa 52, 54, ) | Bà Đức | 2.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439380 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 32, 51, sâu 20m của các thửa 7 và 30, còn lại của các thửa 52, 54, ) | Bà Đức | 2.915.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
