Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439341 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 1, 2, 3, 4, 17, 18, 19, 31, 96, 97, 106) - Phường Cửa Nam | Từ thửa số 01 đi về phía nam | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439342 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 1, 2, 3, 4, 17, 18, 19, 31, 96, 97, 106) - Phường Cửa Nam | Từ thửa số 01 đi về phía nam | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439343 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 7, 9, 10, 11, 12, 38, 47, 58, 59, 60, 65, 83, 84, 99, 113, 119) | Các thửa nằm phía trong | 960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439344 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 7, 9, 10, 11, 12, 38, 47, 58, 59, 60, 65, 83, 84, 99, 113, 119) | Các thửa nằm phía trong | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439345 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 7, 9, 10, 11, 12, 38, 47, 58, 59, 60, 65, 83, 84, 99, 113, 119) | Các thửa nằm phía trong | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439346 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 5, 6, 13, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 3 | Từ thửa 32 - đến 06 | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439347 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 5, 6, 13, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 3 | Từ thửa 32 - đến 06 | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439348 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 5, 6, 13, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 3 | Từ thửa 32 - đến 06 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439349 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 25, 41, 50, 51, 52, 53, 54, 57, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 75, | Từ thửa 76 - đến thửa 41 | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439350 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 25, 41, 50, 51, 52, 53, 54, 57, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 75, | Từ thửa 76 - đến thửa 41 | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439351 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 25, 41, 50, 51, 52, 53, 54, 57, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 75, | Từ thửa 76 - đến thửa 41 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439352 | Thành phố Vinh | Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 74, 80, 81, 82, 90, 91, 92, 93, 94, 100, 120) - Phường Cửa Nam | Từ nhà VH khối 15 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439353 | Thành phố Vinh | Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 74, 80, 81, 82, 90, 91, 92, 93, 94, 100, 120) - Phường Cửa Nam | Từ nhà VH khối 15 | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439354 | Thành phố Vinh | Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 74, 80, 81, 82, 90, 91, 92, 93, 94, 100, 120) - Phường Cửa Nam | Từ nhà VH khối 15 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439355 | Thành phố Vinh | Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 62, 72, 73, 105) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc 2 đường - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439356 | Thành phố Vinh | Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 62, 72, 73, 105) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc 2 đường - | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439357 | Thành phố Vinh | Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 62, 72, 73, 105) - Phường Cửa Nam | Các thửa góc 2 đường - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439358 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 55, thửa: 5, 6, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 20, 21, 22) - Phường Bến Thủy | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439359 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 55, thửa: 5, 6, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 20, 21, 22) - Phường Bến Thủy | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439360 | Thành phố Vinh | Đường đá khối 15 (Tờ 55, thửa: 5, 6, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 20, 21, 22) - Phường Bến Thủy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
