Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439201 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 193, 194, 197, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 2 | Các lô phía trong đường quy hoạch | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439202 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 186, 199, 198, 191, 192, 308. Thöa 64 (Các lô LK: 16, 17, 18, | Các lô phía trong đường quy hoạch | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439203 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 186, 199, 198, 191, 192, 308. Thöa 64 (Các lô LK: 16, 17, 18, | Các lô phía trong đường quy hoạch | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439204 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 186, 199, 198, 191, 192, 308. Thöa 64 (Các lô LK: 16, 17, 18, | Các lô phía trong đường quy hoạch | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439205 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 227, 228, 229. thửa 64 (Các lô LK: 12, 13, 14 Khu dân cư Trườ | Các lô đường Siêu Hải và đường QH | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439206 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 227, 228, 229. thửa 64 (Các lô LK: 12, 13, 14 Khu dân cư Trườ | Các lô đường Siêu Hải và đường QH | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439207 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 227, 228, 229. thửa 64 (Các lô LK: 12, 13, 14 Khu dân cư Trườ | Các lô đường Siêu Hải và đường QH | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439208 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 195, 196, 226, 230. Thöa 64 (C¸c l« LK: 11, 15 Khu dân cư Trư | Các lô góc đường Siêu Hải và đường QH | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439209 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 195, 196, 226, 230. Thöa 64 (C¸c l« LK: 11, 15 Khu dân cư Trư | Các lô góc đường Siêu Hải và đường QH | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439210 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 195, 196, 226, 230. Thöa 64 (C¸c l« LK: 11, 15 Khu dân cư Trư | Các lô góc đường Siêu Hải và đường QH | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439211 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2, 8, 48, 49, 51, 52, 53, 56, 63, 66, 122) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439212 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2, 8, 48, 49, 51, 52, 53, 56, 63, 66, 122) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439213 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2, 8, 48, 49, 51, 52, 53, 56, 63, 66, 122) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439214 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1, 14, 20, 41, 42, 98, 100, 107, 108, 109, 117, 118, 119, 125, | thửa 1 - thửa 119 | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439215 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1, 14, 20, 41, 42, 98, 100, 107, 108, 109, 117, 118, 119, 125, | thửa 1 - thửa 119 | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439216 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1, 14, 20, 41, 42, 98, 100, 107, 108, 109, 117, 118, 119, 125, | thửa 1 - thửa 119 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439217 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 54, 55, 69, 74, 80, 85, 101, 103, 110, 123, 124, 128, 138, 139, | Từ thửa 90 - đến thửa 55 | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439218 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 54, 55, 69, 74, 80, 85, 101, 103, 110, 123, 124, 128, 138, 139, | Từ thửa 90 - đến thửa 55 | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439219 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 54, 55, 69, 74, 80, 85, 101, 103, 110, 123, 124, 128, 138, 139, | Từ thửa 90 - đến thửa 55 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439220 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 32, 33, 34, 35, 36, 43, 44, 45, | Từ thửa 36 - đến thửa 42 | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
