Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439181 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 6, 7, 15, 16, 24, 25, 26, 27, 28, 35, 36, 37, 38, 39, 47, 54, 1 | Các thửa còn lại | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439182 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 6, 7, 15, 16, 24, 25, 26, 27, 28, 35, 36, 37, 38, 39, 47, 54, 1 | Các thửa còn lại | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439183 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 6, 7, 15, 16, 24, 25, 26, 27, 28, 35, 36, 37, 38, 39, 47, 54, 1 | Các thửa còn lại | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439184 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 4, 5, 8, 9, 10, 11, 17, 18, 20, 21, 29, 30, 31, 32, 40, 41, 42, | Đường Siêu hải phần còn lại | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439185 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 4, 5, 8, 9, 10, 11, 17, 18, 20, 21, 29, 30, 31, 32, 40, 41, 42, | Đường Siêu hải phần còn lại | 1.254.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439186 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 4, 5, 8, 9, 10, 11, 17, 18, 20, 21, 29, 30, 31, 32, 40, 41, 42, | Đường Siêu hải phần còn lại | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439187 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 65, 66, 72, 73, 74, 75, 76, 79, 80, 81, 83, 84, 91, 92, 93, 94, | Đường Siêu Hải vào 150m | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439188 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 65, 66, 72, 73, 74, 75, 76, 79, 80, 81, 83, 84, 91, 92, 93, 94, | Đường Siêu Hải vào 150m | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439189 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 65, 66, 72, 73, 74, 75, 76, 79, 80, 81, 83, 84, 91, 92, 93, 94, | Đường Siêu Hải vào 150m | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439190 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 1, 2, 12, 22, 23, 33, 44, 45, 52, 53, 64, 87, 88, 89, 97, 98, | Thửa 1 - thửa 120 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439191 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 1, 2, 12, 22, 23, 33, 44, 45, 52, 53, 64, 87, 88, 89, 97, 98, | Thửa 1 - thửa 120 | 2.244.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439192 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 1, 2, 12, 22, 23, 33, 44, 45, 52, 53, 64, 87, 88, 89, 97, 98, | Thửa 1 - thửa 120 | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439193 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 3, 109, 113, 120, 135, 141) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439194 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 3, 109, 113, 120, 135, 141) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439195 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 3, 109, 113, 120, 135, 141) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439196 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 200, 201, 202, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244 24 | Các lô phía trong đường quy hoạch | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439197 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 200, 201, 202, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244 24 | Các lô phía trong đường quy hoạch | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439198 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 200, 201, 202, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244 24 | Các lô phía trong đường quy hoạch | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439199 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 193, 194, 197, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 2 | Các lô phía trong đường quy hoạch | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439200 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13 (Tờ 17, thửa: 193, 194, 197, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 2 | Các lô phía trong đường quy hoạch | 2.178.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
