Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439221 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 32, 33, 34, 35, 36, 43, 44, 45, | Từ thửa 36 - đến thửa 42 | 1.254.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439222 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 32, 33, 34, 35, 36, 43, 44, 45, | Từ thửa 36 - đến thửa 42 | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439223 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 6, 11, 12, 13, 18, 58, 76, 77, 99, 102, 114, 115, 116) | Từ thửa 04 - đến thửa 114 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439224 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 6, 11, 12, 13, 18, 58, 76, 77, 99, 102, 114, 115, 116) | Từ thửa 04 - đến thửa 114 | 2.244.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439225 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 6, 11, 12, 13, 18, 58, 76, 77, 99, 102, 114, 115, 116) | Từ thửa 04 - đến thửa 114 | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439226 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 19, 28, 92, 135) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439227 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 19, 28, 92, 135) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439228 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 19, 28, 92, 135) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439229 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 3, 7, 10, 11, 13, 17, 23, 24, 28, 35, 37, 40, 41, 42, 43, 44, 4 | Giáp sông đào | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439230 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 3, 7, 10, 11, 13, 17, 23, 24, 28, 35, 37, 40, 41, 42, 43, 44, 4 | Giáp sông đào | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439231 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 3, 7, 10, 11, 13, 17, 23, 24, 28, 35, 37, 40, 41, 42, 43, 44, 4 | Giáp sông đào | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439232 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10) - Phường Cửa Nam | Từ thửa 04 - đến thửa 10 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439233 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10) - Phường Cửa Nam | Từ thửa 04 - đến thửa 10 | 1.452.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439234 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10) - Phường Cửa Nam | Từ thửa 04 - đến thửa 10 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439235 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 25) - Phường Cửa | Từ thửa 11 - đến thửa 24 | 1.740.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439236 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 25) - Phường Cửa | Từ thửa 11 - đến thửa 24 | 1.914.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439237 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 25) - Phường Cửa | Từ thửa 11 - đến thửa 24 | 3.480.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439238 | Thành phố Vinh | Đường Đào Tấn - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 26, 27, 28, 29, 30, 31) - Phường Cửa Nam | Khu nhà Bảo tàng | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439239 | Thành phố Vinh | Đường Đào Tấn - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 26, 27, 28, 29, 30, 31) - Phường Cửa Nam | Khu nhà Bảo tàng | 9.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439240 | Thành phố Vinh | Đường Đào Tấn - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 26, 27, 28, 29, 30, 31) - Phường Cửa Nam | Khu nhà Bảo tàng | 16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
