Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439121 | Thành phố Vinh | Đường Đào Tấn - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 3, 4, 5, 16, 17, 18, 19, 259) - Phường Cửa Nam | Thửa 4 - Thửa 19 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439122 | Thành phố Vinh | Đường Đào Tấn - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 3, 4, 5, 16, 17, 18, 19, 259) - Phường Cửa Nam | Thửa 4 - Thửa 19 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439123 | Thành phố Vinh | Đường Đào Tấn - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 3, 4, 5, 16, 17, 18, 19, 259) - Phường Cửa Nam | Thửa 4 - Thửa 19 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439124 | Thành phố Vinh | Đường Đào Tấn - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 21) - Phường Cửa Nam | Lô góc | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439125 | Thành phố Vinh | Đường Đào Tấn - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 21) - Phường Cửa Nam | Lô góc | 7.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439126 | Thành phố Vinh | Đường Đào Tấn - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 21) - Phường Cửa Nam | Lô góc | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439127 | Thành phố Vinh | Đường Đào Tấn - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 43) - Phường Cửa Nam | Nhà thi đấu | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439128 | Thành phố Vinh | Đường Đào Tấn - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 43) - Phường Cửa Nam | Nhà thi đấu | 9.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439129 | Thành phố Vinh | Đường Đào Tấn - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 43) - Phường Cửa Nam | Nhà thi đấu | 16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439130 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 4 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 2 | Toàn bộ khu vực khối 4 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439131 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 4 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 2 | Toàn bộ khu vực khối 4 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439132 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 4 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 2 | Toàn bộ khu vực khối 4 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439133 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 4 (Tờ 19, thửa: 30, 32, 33, 34, 48) - Phường Cửa Nam | Dọc kênh thoát nước | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439134 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 4 (Tờ 19, thửa: 30, 32, 33, 34, 48) - Phường Cửa Nam | Dọc kênh thoát nước | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439135 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 4 (Tờ 19, thửa: 30, 32, 33, 34, 48) - Phường Cửa Nam | Dọc kênh thoát nước | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439136 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 81, 82, 85, 86, 87, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 11 | Thửa 97 - Thửa 130 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439137 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 81, 82, 85, 86, 87, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 11 | Thửa 97 - Thửa 130 | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439138 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 81, 82, 85, 86, 87, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 11 | Thửa 97 - Thửa 130 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439139 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 45, 47, 61, 63, 64, 65, 66, 79, 80, 83, 84, 139, 140, 144) - Phư | Các thửa còn lại | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439140 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 45, 47, 61, 63, 64, 65, 66, 79, 80, 83, 84, 139, 140, 144) - Phư | Các thửa còn lại | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
