Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439141 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 45, 47, 61, 63, 64, 65, 66, 79, 80, 83, 84, 139, 140, 144) - Phư | Các thửa còn lại | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439142 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 13, 14, 15, 16, 28, 29, 31, 36, 37, 38, 49, 50, 51, 52, 53 | Các thửa Vị trí 1 | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439143 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 13, 14, 15, 16, 28, 29, 31, 36, 37, 38, 49, 50, 51, 52, 53 | Các thửa Vị trí 1 | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439144 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 13, 14, 15, 16, 28, 29, 31, 36, 37, 38, 49, 50, 51, 52, 53 | Các thửa Vị trí 1 | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439145 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 8 (Tờ 19, thửa: 69, 88, 89) - Phường Cửa Nam | Vị trí 1 | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439146 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 8 (Tờ 19, thửa: 69, 88, 89) - Phường Cửa Nam | Vị trí 1 | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439147 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 8 (Tờ 19, thửa: 69, 88, 89) - Phường Cửa Nam | Vị trí 1 | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439148 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 8 (Tờ 19, thửa: 90, 106, 107, 108) - Phường Cửa Nam | Các lô 2 mặt đường Hồ Hán Thương | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439149 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 8 (Tờ 19, thửa: 90, 106, 107, 108) - Phường Cửa Nam | Các lô 2 mặt đường Hồ Hán Thương | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439150 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 8 (Tờ 19, thửa: 90, 106, 107, 108) - Phường Cửa Nam | Các lô 2 mặt đường Hồ Hán Thương | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439151 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 27, 58, 59, 60, 75, 76, 77, 78, 95, 113, 114, 143) - Phườ | Các thửa còn lại đường Trần Hưng Đạo - | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439152 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 27, 58, 59, 60, 75, 76, 77, 78, 95, 113, 114, 143) - Phườ | Các thửa còn lại đường Trần Hưng Đạo - | 11.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439153 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 27, 58, 59, 60, 75, 76, 77, 78, 95, 113, 114, 143) - Phườ | Các thửa còn lại đường Trần Hưng Đạo - | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439154 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 26, 44, 94, 96) - Phường Cửa Nam | Từ thửa 26 đến thửa 96 - | 11.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439155 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 26, 44, 94, 96) - Phường Cửa Nam | Từ thửa 26 đến thửa 96 - | 12.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439156 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 26, 44, 94, 96) - Phường Cửa Nam | Từ thửa 26 đến thửa 96 - | 22.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439157 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 25, 137) - Phường Cửa Nam | Các lô góc Đưòng Trần Hưng Đạo - | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439158 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 25, 137) - Phường Cửa Nam | Các lô góc Đưòng Trần Hưng Đạo - | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439159 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hưng Đạo - Khối 9 (Tờ 19, thửa: 25, 137) - Phường Cửa Nam | Các lô góc Đưòng Trần Hưng Đạo - | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439160 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 26, 27, 31, 32, 33, 38, 39, 40, 41, 45, 46, 47, 50, | Các thửa còn lại | 960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
