Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439101 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 44, 61, 233) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439102 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 44, 61, 233) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439103 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 22, 23, 45, 62, 78, 83, 100, 122, 125, 126, 227, 228, 234) - Phư | Các thửa còn lại | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439104 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 22, 23, 45, 62, 78, 83, 100, 122, 125, 126, 227, 228, 234) - Phư | Các thửa còn lại | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439105 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 22, 23, 45, 62, 78, 83, 100, 122, 125, 126, 227, 228, 234) - Phư | Các thửa còn lại | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439106 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 52, 53, 56, 57, 70, 71, 72, 73, 74, 76, 77, 95, 97, 98, 113, 114 | Thửa 37 - Thửa 214 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439107 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 52, 53, 56, 57, 70, 71, 72, 73, 74, 76, 77, 95, 97, 98, 113, 114 | Thửa 37 - Thửa 214 | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439108 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 52, 53, 56, 57, 70, 71, 72, 73, 74, 76, 77, 95, 97, 98, 113, 114 | Thửa 37 - Thửa 214 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439109 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 15, 32, 33, 36, 37, 226, 230) - Phường Cửa Nam | Thửa 15 - Thửa 119 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439110 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 15, 32, 33, 36, 37, 226, 230) - Phường Cửa Nam | Thửa 15 - Thửa 119 | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439111 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 15, 32, 33, 36, 37, 226, 230) - Phường Cửa Nam | Thửa 15 - Thửa 119 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439112 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 20, 39, 40, 41, 42, 59, 60, 80, 81, 82, 101, 102. 260, 261) - Ph | Thửa 6 - Thửa 102 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439113 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 20, 39, 40, 41, 42, 59, 60, 80, 81, 82, 101, 102. 260, 261) - Ph | Thửa 6 - Thửa 102 | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439114 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 20, 39, 40, 41, 42, 59, 60, 80, 81, 82, 101, 102. 260, 261) - Ph | Thửa 6 - Thửa 102 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439115 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 103, 202) - Phường Cửa Nam | Gồm 2 thửa - | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439116 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 103, 202) - Phường Cửa Nam | Gồm 2 thửa - | 4.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439117 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 103, 202) - Phường Cửa Nam | Gồm 2 thửa - | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439118 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 203, 204, 205, 216, 217, 218) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại - | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439119 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 203, 204, 205, 216, 217, 218) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại - | 4.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439120 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Ngũ Lão - Khối 3 (Tờ 20, thửa: 203, 204, 205, 216, 217, 218) - Phường Cửa Nam | Các thửa còn lại - | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
