Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439041 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 24, thửa: 301, 304, 305, 308, 310, 311, (CPPT ĐT VINHLAND)) - Phường Cửa | Các lô còn lại | 1.386.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439042 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 24, thửa: 301, 304, 305, 308, 310, 311, (CPPT ĐT VINHLAND)) - Phường Cửa | Các lô còn lại | 2.520.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439043 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 24, thửa: 303, (CPPT ĐT VINHLAND))- Phường Cửa Nam | Các lô góc 2 mặt đường - | 1.380.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439044 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 24, thửa: 303, (CPPT ĐT VINHLAND))- Phường Cửa Nam | Các lô góc 2 mặt đường - | 1.518.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439045 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 13 (Tờ 24, thửa: 303, (CPPT ĐT VINHLAND))- Phường Cửa Nam | Các lô góc 2 mặt đường - | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439046 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12, 13 (Tờ 24, thửa: 42, 59, 69, 70, 153, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164 | Các thửa còn lại | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439047 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12, 13 (Tờ 24, thửa: 42, 59, 69, 70, 153, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164 | Các thửa còn lại | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439048 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 12, 13 (Tờ 24, thửa: 42, 59, 69, 70, 153, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164 | Các thửa còn lại | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439049 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13, 14 (Tờ 24, thửa: 2, 3, 9, 10, 13, 21, 22, 23, 33, 35, 36, 46, 52, 53, 54, | Thửa 3 - Thửa 76 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439050 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13, 14 (Tờ 24, thửa: 2, 3, 9, 10, 13, 21, 22, 23, 33, 35, 36, 46, 52, 53, 54, | Thửa 3 - Thửa 76 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439051 | Thành phố Vinh | Đường Siêu Hải - Khối 13, 14 (Tờ 24, thửa: 2, 3, 9, 10, 13, 21, 22, 23, 33, 35, 36, 46, 52, 53, 54, | Thửa 3 - Thửa 76 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439052 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12, 14, 13 (Tờ 24, thửa: 68, 72, 81, 82, 83, 84, 85, 87, 88, 91, 92, 93 | Thửa 96 - Thửa 166 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439053 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12, 14, 13 (Tờ 24, thửa: 68, 72, 81, 82, 83, 84, 85, 87, 88, 91, 92, 93 | Thửa 96 - Thửa 166 | 7.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439054 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12, 14, 13 (Tờ 24, thửa: 68, 72, 81, 82, 83, 84, 85, 87, 88, 91, 92, 93 | Thửa 96 - Thửa 166 | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439055 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 14, 13 (Tờ 24, thửa: 89, 90) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439056 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 14, 13 (Tờ 24, thửa: 89, 90) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 8.470.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439057 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sinh Sắc - Khối 14, 13 (Tờ 24, thửa: 89, 90) - Phường Cửa Nam | Các lô góc | 15.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439058 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 4, 5, 14, 21, 23, 28, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 43, 44, 45 | Các thửa còn lại | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439059 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 4, 5, 14, 21, 23, 28, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 43, 44, 45 | Các thửa còn lại | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439060 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 4, 5, 14, 21, 23, 28, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 43, 44, 45 | Các thửa còn lại | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
